| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tìm hiểu về hệ điều hành Android và xây dựng ứng dụng chặn tin nhắn rác
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 HA-Q
|
Tác giả:
Hà Thọ Quang; GVHD PGS.TS Nguyễn Quốc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hoá dân gian vùng Vũng Rô - đèo Cả - đá Bia
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
390.0959755 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Chúc |
Khái quát về vị trí địa lý và những nét văn hoá của tỉnh Phú Yên. Tìm hiểu về đời sống dân cư, các ngành nghề truyền thống, phong tục, lễ hội, tín...
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu vùng phủ sóng 3G mạng Vinaphone tại TP Hạ Long - Tỉnh Quảng Ninh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LE-T
|
Tác giả:
Lê Tú; TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tính toán, thiết kế tuyến thông tin vệ tinh VSAT-IP
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Xuân Truyền; PGS.TS Vũ Văn Yêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất từ thực tiễn thực hiện tại Tỉnh Quảng Ninh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Thùy Dương; TS Trần Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tìm hiểu quy định về sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm và mang thai hộ vì mục đích nhân đạo
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.597 TR-Q
|
Tác giả:
Trương Hồng Quang |
Giới thiệu 34 câu hỏi đáp pháp luật về những quy định chung, quy định về sinh con bằng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm, mang thai hộ và một số...
|
Bản giấy
|
|
Tách chiết và tinh sạch squalene từ sinh khối của chủng vi tảo biển dị dưỡng Schizochytrium sp.PQ7
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thùy; PGS.TS Đặng Diễm Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật về hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất từ thực tiễn thực hiện tại Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 LE-M
|
Tác giả:
Lê Văn Mạnh; TS Trần Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tách chiết và tinh sạch Fucoxanthin từ chủng tảo nâu Undria pinnatifida thu mẫu từ vùng biển Thanh Hóa
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LU-D
|
Tác giả:
Lưu Thị Thùy Dương; TS Trịnh Tất Cường, TS Đoàn Duy Tiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật ưu đãi xã hội qua thực tiễn Tỉnh Quảng Ninh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 LE-S
|
Tác giả:
Lê Minh Sơn; PGS.TS Nguyễn Hữu Chí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tổng quan về hệ thống thông tin vệ tinh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Đình Hoàn; GVHD TS Phạm Thành Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ca dao người Việt: Ca dao tình yêu lứa đôi Quyển 2
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 NG-K
|
Tác giả:
B.s.: Nguyễn Xuân Kính (ch.b.), Phan Lan Hương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|