| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kiểm soát thời gian chu toàn mọi việc
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.4093 MAC
|
Tác giả:
Alec Mackenzie; Pat Nickerson |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kiểm soát thời gian , chu toàn mọi việc
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tin học ứng dụng
Năm XB:
2012 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
330.0285 HA-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Hàn Viết Thuận chủ biên, TS. Cao Đình Thi, KS. Bùi Thế Ngũ, TS. Trương Văn Tú, TS. Trần Thị Song Minh |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tin học ứng dụng dùng cho ngành kinh tế.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Dung (ch.b.), Nguyễn Cảnh Bình, Vũ Công Giao... |
Trình bày những vấn đề chung và những chế định cơ bản của Hiến pháp cùng một số bài phỏng vấn các tác giả về vấn đề sửa đổi Hiến pháp
|
Bản giấy
|
||
Nghề truyền thống ở Hội An
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.2098587 TR-A
|
Tác giả:
Trần Văn An; GS.TSKH. Tô Ngọc Thanh |
Cuốn sách này khái quát về nghề truyền thống và một số nghề truyền thống ở Hội An
|
Bản giấy
|
|
Hóa học dầu mỏ và khí : Giáo trình dùng để giảng dạy cho Đại học và Cao học trường Đại học Bách khoa Hà Nội và các trường khác /
Năm XB:
2012 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
540.13 DI-N
|
Tác giả:
Đinh Thị Ngọ; Nguyễn Khánh Diệu Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Teachers, schools, and society : a brief introduction to education a brief introduction to education David Miller Sadker, Karen R. Zittleman. /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
370.973 SA-D
|
Tác giả:
David Miller Sadker, Karen R. Zittleman. |
Combining the brevity of a streamlined Introduction to Education text with the support package of a much more expensive book, the brief edition of...
|
Bản giấy
|
|
Phép thế trong tiếng Anh : Trong sự liên hệ với tiếng Việt /
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice grammar with answers: Basic : Ngữ pháp tiếng anh căn bản /
Năm XB:
2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
425 PRA
|
Tác giả:
Hồng Đức (Dịch và giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa dân gian huyện đảo phú quốc và lý sơn
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 TR-H
|
Tác giả:
Trương Thanh Hùng, Phan Đình Bộ |
Cuốn sách này nói về văn hóa dân gian đảo phú quốc, văn hóa tín ngưỡng dân gian của người việt ở lý sơn
|
Bản giấy
|
|
App Empire : Make money, have a life, and let technology work for you /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Số gọi:
005.3 MU-C
|
Tác giả:
Chad Mureta. |
"A guide to building wealth by designing, creating, and marketing a successful app across any platformChad Mureta has made millions starting and...
|
Bản giấy
|
|
Samsung Galaxy Tab 10.1 for dummies
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.165 GO-D
|
Tác giả:
Dan Gookin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Human diversity in education: an intercultural approach
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.1170973 CU-K
|
Tác giả:
Kenneth Cushner, Averil McClelland, Philip Safford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|