| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng HACCP cho nhà máy sản xuất bia chai
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Phụng, GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thu Hằng |
Cuốn sách nói về cách quản lý chiến lược, thời gian, thành tích, sáng tạo, nguy cơ, bán hàng, quan hệ, thương hiệu, tri thức, mục tiêu, nhân sự,...
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu một số kỹ thuật đưa cây vân mộc hương ( Sausurea Lappa Clarke) in vitro ra vườn ươm
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phú Chất, GVHD: Tạ Như Thục Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trường Đại học Luật Hà Nội |
Trình bày những kiến thức cơ bản về luật chứng khoán. Pháp luật về chào bán chứng khoán, tổ chức thị trường giao dịch chứng khoán, điều chỉnh hoạt...
|
Bản giấy
|
||
Hỏi đáp luật chứng khoán và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2008 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
346.597 HO-G
|
Tác giả:
LG. Hoàng Châu Giang, LG. Đặng Nguyên Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lựa chọn dung môi và các điều kiện cần thiết để chiết tách Anthocyanins từ bắp cải tím
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Tùng, GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xác định khả năng oxy hóa Amoni kỵ khí của vi khuẩn trong bùn sinh học lấy từ các hệ lọc sinh học xử lý nitơ liên kết trong nước ngầm ở Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-U
|
Tác giả:
Đỗ Thị Tố Uyên,GVHD: Trần Văn Nhị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân giống in Vitrio và nuôi trồng phong lan vũ nữ ( Oncidium. Gowẻ Ramsey)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.0 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quy, GVHD: Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Của cải của các quốc gia ở đâu? : Đo lường nguồn của cải thế kỷ 21 /
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.1 CUA
|
Tác giả:
Ngân hàng thế giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật chất lượng sản phẩm, hàng hóa
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 LUA
|
|
Trình bày nội dung luật Chất lượng sản phẩm, hàng hoá gồm 72 điều khoản với các mục: qui định chung, quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân đối với...
|
Bản giấy
|
|
Phát triển kỹ năng lãnh đạo : Develop your Leadership Skills /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.4 AD-A
|
Tác giả:
John Adair; Bích Nga, Lan Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lý thuyết kỹ thuật phục vụ bàn : Dùng trong các trường THCN /
Năm XB:
2008 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
647.95 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Ngọc |
Nghiên cứu về các kĩ thuật và qui trình phục vụ khách ăn uống các bữa ăn thông thường cũng như các bữa tiệc phổ biến phục vụ nhà hàng - khách sạn,...
|
Bản giấy
|