| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hệ thống nhận dạng phiếu thi trắc nghiệm sử dụng camera
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng, GVHD: PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp hoàn thiện phát triển chuỗi siêu thị Hapro tại đại bàn Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DA-P
|
Tác giả:
Đào Thị Minh Phượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp định tuyến tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Hồng Thịnh, GVHD: TS Hồ Khánh Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Kim Yến |
Trình bày những kiến thức cơ bản về thị trường chứng khoán, công ty cổ phần, hàng hoá của thị trường chứng khoán, phát hành chứng khoán, sở giao...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình lý thuyết kiến trúc đại cương : Từ thời phục hưng đến trào lưu hiện đại /
Năm XB:
2013 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
724 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thái Hoàng, Nguyễn Đình Thi |
Giới thiệu sự phát triển của các nền kiến trúc thời đại Phục hưng Italia, lí thuyết kiến trúc chủ nghĩa cổ điển Pháp, kiến trúc phương Tây thời kì...
|
Bản giấy
|
|
Calculations in chemistry : an introduction an introduction /
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
540.151 DA-D
|
Tác giả:
Donald J. Dahm, Eric A. Nelson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Headway elementary : Student's book anh workbook /
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LIZ
|
Tác giả:
Liz & John Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anthropology: appreciating human diversity
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
301 KO-P
|
Tác giả:
Conrad Phillip Kottak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty điện thoại Hà Nội 1
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Thanh Thủy, GVHD: PGS.TS. Đinh Thị Ngọc Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of conjuctions as gramatical cohesive devices in english written discourses ( with reference to vietnamese equivalents)
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Huong, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về hoạt động bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
190/399 TKYB-02
|
Tác giả:
TS. Hoằng Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thống kê, tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng hàng hóa
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|