| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phơi nhiễm điện tử trường phương pháp xác định và tính toán
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Trung, GVHD: PGS.TS Hoàng Mạnh Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giám sát xã hội đối với hoạt động của các cơ quan tư pháp theo yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
342.597 NG-P
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Huy Phượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching with technologies. The essential guide
Năm XB:
2013 | NXB: Open University Press
Số gọi:
371 YO-S
|
Tác giả:
Sarah Younie & Marilyn Leask |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vi Thị Quốc Khánh (ch.b.), Nguyễn Thuý Vân, Phạm Thị Yến.. |
Giới thiệu các từ vựng, mẫu câu và bài đọc tiếng Anh chuyên chuyên ngành Kiến trúc, Xây dựng, Quy hoạch và Kỹ thuật xây dựng đô thị
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Minh Đức, Bùi Duy Lan |
Giới thiệu các nữ thần, thánh mẫu của tỉnh Thái Bình có công đánh giặc, giữ nước, giữ quê, mở đất lập làng, xây dựng những phong tục tập quán đẹp,...
|
Bản giấy
|
||
Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô liên tỉnh tại thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Cẩm Tú, GVHD: PGS.TS. Đỗ Hữu Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay phím tắt phím nóng tin học văn phòng
Năm XB:
2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
173/365 TKYB-02
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phật giáo Việt Nam thế kỷ XX nhân vật và sự kiện
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
294.309597 PH-G
|
Tác giả:
Lê Tâm Đắc, Nguyễn Đại Hồng |
Phân tích những nhân vật và sự kiện tiêu biểu của Phật giáo Việt Nam giai đoạn 1900-1954 và 1955 đến nay
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Công Nhói |
Giới thiệu các tập tục trong hôn nhân, cưới xin, sinh đẻ, nuôi dưỡng, sản xuất, ở, trang phục, ứng xử trong giao tiếp và trong tang ma ở Mường Trám
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình luyện nghe Hán ngữ Tập 2, Trung cấp
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
495.183 MA-Q
|
Tác giả:
Mạnh Quốc (Ch.b); Biên dịch: Trần Thị Thanh Liêm, Hà Thị Minh Tràng. |
Giới thiệu 48 bài học Hán ngữ luyện kĩ năng nghe trình độ trung cấp với nhiều chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng đào tạo nghề trường trung cấp nghề số 17 - bộ quốc phòng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 MA-H
|
Tác giả:
Mai Thị Hường, GVHD:Vũ Thị Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả công tác an sinh xã hội tại phường Bồ Đề - quận Long Biên thành phố Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-T
|
Tác giả:
Trần Mạnh Tuấn, GVHD: TS. Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|