| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
罗,青松 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS-Trần Thị Hồng Thúy |
Cuốn sách giúp nắm được khái niệm văn hóa, bản sắc văn hóa, văn minh, văn hiến và văn vật, biết được cách tiếp cận để nghiên cứu về văn hóa Việt...
|
Bản giấy
|
||
Fluency instruction : research-based best practices /
Năm XB:
2012 | NXB: The Guilford Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.41 RA-T
|
Tác giả:
Timothy Rasinski, Camille L.Z. Blachowicz, Kristin Lems. |
Subject Areas/Keywords: assessments, decoding, elementary, English language learners, fluency, literacy instruction, oral reading, primary grades,...
|
Bản giấy
|
|
HBR guide to getting the right work done
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.11 HBR
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. TSKH Từ Điển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
HBR guide to project management
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.404 HBR
|
Tác giả:
Harvard Business review guides |
The four phases of project management -- The cast of characters -- A written charter -- Dealing with a project's fuzzy front end -- Performing a...
|
Bản giấy
|
|
Krause's food & the nutrition care process
Năm XB:
2012 | NXB: St. Louis, Mo. Elsevier/Saunders
Số gọi:
615.854 MA-K
|
Tác giả:
[edited by] L. Kathleen Mahan, Sylvia Escott-Stump, and Janice L. Raymond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nuclear medicine and PET/CT : technology and techniques technology and techniques /
Năm XB:
2012 | NXB: Elsevier/Mosby
Từ khóa:
Số gọi:
616.07575 CH-P
|
Tác giả:
[edited by] Paul E. Christian, Kristen M. Waterstram-Rich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Melvin H. Williams, Dawn E. Anderson, Eric S. Rawson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Literacy and learning lessons from a longtime teacher Regie Routman
Năm XB:
2012 | NXB: International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 RO-R
|
Tác giả:
Regie Routman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of Auditing & Other Assurance Services
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 WH-R
|
Tác giả:
O. Ray Whittington, Kurt Pany |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gloria K. Fiero |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|