| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Inside reading 2. The Academic Word List in Context
Năm XB:
2012 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
420 LA-Z
|
Tác giả:
Lawrence J. Zwier; Series Director: Cheryl Boyd Zimmerman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Become a franchise owner! : The start-up guide to lowering risk, making money, and owning what you do /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.8 LI-J
|
Tác giả:
Joel Libava |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The success equation : Untangling Skill and Luck in Business, Sports, and Investing /
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
650.1 MA-M
|
Tác giả:
Michael J. Mauboussin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rippling : how social entrepreneurs spread innovation throughout the world /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
338.04 SC-B
|
Tác giả:
Beverly Schwartz ; foreword by Bill Drayton. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Curtis "Ovid" Poe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
HBR guide to persuasive presentations
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.452 DU-N
|
Tác giả:
Nancy Duarte. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR guide to better business writing : Engage readers. Tighten and brighten. Make your case /
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
808.06 GA-B
|
Tác giả:
Bryan A. Garner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The non nonprofit : For profit thingking for nonprofit success /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.048 RO-S
|
Tác giả:
Steve Rothschild |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The encyclopedia of human resource management. Vol 1, Short entries /
Năm XB:
2012 | NXB: Pfeiffer
Từ khóa:
Số gọi:
658.3003 THE
|
Tác giả:
Ed.: Robert K. Prescott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Everyday mathematics : Student reference book. University of Chicago School Mathematics Project /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
372.7 EVR
|
Tác giả:
Max Bell, Jean Bell, John Bretzlauf... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Everyday mathematics : Student reference book : The university of Chicago school mathematics project /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
372.72 EVR
|
Tác giả:
Max Bell, Jean Bell, John Bretzlauf... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Everyday mathematics : University of Chicago School Mathematics Project /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
372.72 EVR
|
Tác giả:
Max Bell, Jean Bell, John Bretzlauf... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|