| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Everyday mathematics : My reference book : The university of Chicago school mathematics project /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
372.72 EVR
|
Tác giả:
Mary Ellen Dairyko, James Flanders, Rachel Malpass McCall, Cheryl G. Moran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Everyday mathematics : Student reference book. University of Chicago School Mathematics Project /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
372.72 EVR
|
Tác giả:
Max Bell, Jean Bell, John Bretzlauf... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Keith D. Cooper and Linda Torczon. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Winning the story wars : Why those who tell and live the best stories will rule the future /
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.802 SA-J
|
Tác giả:
Jonah Sachs |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
9 things successful people do differently
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
158.1 HA-H
|
Tác giả:
Heidi Grant Halvorson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR guide to finance basics for managers : Speak the languge. Decide with data. Manage profitably /
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 ST-D
|
Tác giả:
David Stauffer, Jamie Bonomo, Andy Pasternak... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The outsiders : eight unconventional CEO's and their radically rational blueprint for suscess /
Năm XB:
2012 | NXB: Massachusetts
Từ khóa:
Số gọi:
658.409 TH-W
|
Tác giả:
William Thorndike |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Uncommon service : How to win by putting customers at the core of your business
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.812 FE-F
|
Tác giả:
Frei, Frances |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở tính toán thiết kế máy và thiết bị thực phẩm
Năm XB:
2012 | NXB: Bách Khoa Hà Nội,
Số gọi:
664.0028 TO-M
|
Tác giả:
Tôn Thất Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An toàn vệ sinh thực phẩm
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
363.19 PH-T
|
Tác giả:
PGS.TS Phạm Duy Tường (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|