| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Intelligence science : Series on intelligence science ; vol. 2 /
Năm XB:
2012 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 ZH-S
|
Tác giả:
Zhongzhi Shi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Đoàn Xuân Tiên |
Trình bày những vấn đề chung về công tác tổ chức công tác kế toán, tổ chức bộ máy kế toán, hệ thống chứng từ kế toán và công tác hoạch toán ban...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Using technology with classroom instruction that works
Năm XB:
2012 | NXB: Alexandria
Số gọi:
371.33 PI-H
|
Tác giả:
Howard Pitler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anol Bhattacherjee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gillian Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The routledge handbook of second language Acquisition /
Năm XB:
2012 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi:
401.93 SU-G
|
Tác giả:
Susan M. Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giảng dạy và tập luyện kỹ thuật bóng rổ
Năm XB:
2012 | NXB: Thể dục Thể thao
Số gọi:
796.323077 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Văn Thảo |
Giới thiệu phương pháp giảng dạy kỹ thuật bóng rổ. Trình bày phương pháp giảng dạy và tập luyện kỹ thuật di chuyển, chuyền bắt bóng, ném rổ, dẫn...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Phước Bảo Ấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Pronunciation in Use Intermediate
Năm XB:
2012 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.1 HA-M
|
Tác giả:
Mark Hancock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Viện Đại học Mở Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Cambridge learner's dictionnary
Năm XB:
2012 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
423 CAM
|
Tác giả:
CAM |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|