| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Duệ, Trần Hiệp Hải, Lâm Ngọc Thiềm, Nguyễn Thị Thu |
Tài liệu gồm 4 phần chính: Nhiệt động lực hóa học, điện hóa học, động hóa học và cấu trúc hóa học
|
Bản giấy
|
||
Ngữ pháp thông dụng : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428 MU-P
|
Tác giả:
Murphy, Raymond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập hoàn thành câu tiếng Anh
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LE-T
|
Tác giả:
Lê Minh Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Ngọc Tú ; La Văn Chứ, Đặng Thị Thu và cộng sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
From Genes to Genomes : Concepts and Applications of DNA Technology
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons, Ltd
Số gọi:
660.65 DA-J
|
Tác giả:
Jeremy W. Dale; Malcolm von Schantz and Nick Plant |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Võ Văn Nhị, ThS. Lê Tuấn, NCS-ThS. Phạm Qung Huy, CN. Phan Thị Thúy Quỳnh, CN. Vũ Quang Nguyên |
Giáo trình giới thiệu đặc điểm tổ chức hạch toán kế toán trong các đơn vị hành chính sự nghiệp, kế toán tài sản cố định, vật liệu, dụng cụ, sản...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Đình Chiến, TS. Lý Phương Duyên |
Trình bày tổng quan về thuế; thuế giá trị gia tăng; thuế tiêu thụ đặc biệt; thuế xuất nhập khẩu; thuế thu nhập doanh nghiệp; thuế thu nhập cá nhân;...
|
Bản giấy
|
||
Machine learning for financial engineering : Advances in computer science and engineering: texts, 8 /
Năm XB:
2012 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
336.7 GY-L
|
Tác giả:
Laszlo Gyorfi; Gyorgy Ottucsak; Harro Walk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fluorine in pharmaceutical and medicinal chemistry :From biophysical aspects to clinical applications
Năm XB:
2012 | NXB: Imperial College Press
Từ khóa:
Số gọi:
615.2731 GO-V
|
Tác giả:
Véronique Gouverneur; Klaus Müller |
Fluorine chemistry is an expanding area of research that is attracting international interest, due to the impact of fluorine in drug discovery and...
|
Bản giấy
|
|
Bioluminescence : chemical principles and methods
Năm XB:
2012 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
572.4358 OS-S
|
Tác giả:
Osamu Shimomura |
The fireflies and luminous insects; Luminous bacteria; The ostracod cypridina (vargula) and other luminous crustaceans; The jellyfish aequorea and...
|
Bản giấy
|
|
Insights for Managers from Confucius to Gandhi
Năm XB:
2012 | NXB: World Scientific
Số gọi:
658 BI-H
|
Tác giả:
Harold Bierman, Jr, Donald Schnedeker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Option pricing in incomplete markets : modeling based on geometric Lévy processes and minimal entropy Martingale measures /
Năm XB:
2012 | NXB: Imperial College Press
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 MI-Y
|
Tác giả:
Yoshio Miyahara |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|