| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phân lập và tuyển chọn một số chủng xạ khuẩn ưa nhiệt và ưa axit, sinh tổng hợp Enzym xenlulaza cao để phân hủy bã dứa
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TA-L
|
Tác giả:
Tạ Thị Hương Lan, GVHD: TS. Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng Iso 9001-2000 cho nhà máy sản xuất bia chai
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoa, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Putting the one minute Manager : Vị giám đốc một phút, bí quyết áp dụng để thành công /
Năm XB:
2007 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Kenneth Blanchard , Ph.D. Robert Lorber ; Quốc Thế |
Cuốn sách trình bày những bí quyết áp dụng để thành công, cung cấp những công cụ thiết thực và hữu ích trong công tác quản lý hàng ngày
|
Bản giấy
|
|
Phong tục thế giới : Phong tục cưới hỏi & nuôi con /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.2099597 TH-L
|
Tác giả:
Thanh Liêm |
Cuốn sách này nói về phong tục cưới hỏi và nuôi con của các nước trên thế giới
|
Bản giấy
|
|
Sinh học tế bào
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
572.8 HO-C
|
Tác giả:
Hoàng, Đức Cự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT reading / : Intermediate /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 HAL
|
Tác giả:
Timothy Hall, Arthur H. Milch, Denise MacCornack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hóa lý cấu tạo phân tử và liên kết hóa học
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
541.3 NG-X
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Xuyến |
Lý thuyết cơ bản về hoá lý, cấu tạo phân tử, cấu trúc electron, nguyên tử, cấu tạo phân tử và liên kết hoá học. Mối quan hệ giữa cấu trúc, biến đổi...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James R. Hurford, Brendan Heasley and Michael B. Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bước đầu nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm Candida oleophila ứng dụng trong bảo quản cam tươi
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thanh Hiên, GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình quản trị nhân lực
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 NG-D
|
Tác giả:
Đồng chủ biên: ThS. Nguyễn Văn Điềm; PGS. TS. Nguyễn Ngọc Quân |
Những kiến thức cơ bản về quản trị nhân lực; kế hoạch hoá và bố trí nhân lực; tổ chức tạo động lực cho người lao động; đánh giá thực hiện công...
|
Bản giấy
|
|
VIETNAM BUSINESS DIRECTORY 2007 = : Danh bạ doanh nghiệp Việt Nam
Năm XB:
2007 | NXB: Nxb. VCCI,
Từ khóa:
Số gọi:
658 VIE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Làm việc với người khó tính : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658 OSB
|
Tác giả:
Christina Osborne; Dương Trí Hiển biên dịch; Nguyễ VĂn Quì hiệu đính |
Hướng dẫn cách nhận biết người khó tính. Đưa ra một số phương pháp hợp tác làm việc và cách xử lý xung đột trong công việc
|
Bản giấy
|