| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Dương Minh Hào, Triệu Anh Ba(Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Phú Giang. |
Lý luận chung về toán quốc tế và chuẩn mực kế toán quốc tế, ngoài ra còn giới thiệu những kiến thức kế toán theo hệ thống kế toán Pháp, Mỹ
|
Bản giấy
|
||
Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn Hà Nội Horion
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TO-L
|
Tác giả:
Tống Nhật Lệ; GVHD: Th.S Trịnh Thanh Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở công nghệ sinh học :. Tập 1, Công nghệ gen /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-B
|
Tác giả:
Lê Trần Bình, Quyền Đình Thi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Kế toán tài chính doanh nghiệp /. Phần 2 /
Năm XB:
2009 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.071 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Công. |
Tìm hiểu về kế toán đầu tư tài chính, kế toán vốn bằng tiền và tiền vay, nghiệp vụ thanh toán, kế toán vốn chủ sở hữu; Phương pháp lập báo cáo tài...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của xử lí 1-MCP đến chất lượng và thời gian bảo quản rau xà lách
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Ngân. GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Paul Edmunds, Anne Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đoàn Khắc Độ, Nguyễn Cẩm Tuyến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Cơ sở công nghệ sinh học :. Tập 4, Công nghệ vi sinh /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Văn Nhương, Nguyễn Văn Cách, Quản Lê Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ nhân sinh khối chế phẩm nấm côn trùng Metarhizium Anisopliae để phòng trừ rệp sáp hại cà phê
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
King, Robert H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cán bộ công chức với vấn đề cải cách hành chính, chống tham nhũng, lãng phí
Năm XB:
2009 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
342.597 KH-N
|
Tác giả:
Khải Nguyên sưu tầm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|