| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luyện ngữ âm tiếng Hán : Lý thuyết ngữ âm và các bài luyện ngữ âm /
Năm XB:
2009 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
495.17 CH-T
|
Tác giả:
B.s.: Chu Quang Thắng, Trần Thị Thanh Liêm |
Khái quát về ngữ âm tiếng Hán phổ thông, về bộ máy phát âm, phân loại ngữ âm, âm tố, âm tiết kèm theo lí thuyết của từng vấn đề ngữ âm cụ thể và hệ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chu, Quang Thắng |
gồm hai phần lớn:
1. khái quát ngữ âm tiếng Hán phổ thông
2. các bài học ngữ âm
|
Bản giấy
|
||
Luyện nói Tiếng Anh : Giao tiếp Tiếng anh trong sinh hoạt hằng ngày /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Số gọi:
428.34 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dư, Nguyễn Minh Thứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Nâng cao. 2, Nâng cao
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Sơ cấp. 1, Trình độ sơ cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Trung cấp. 1, Trung cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Trung cấp. tập 2, Trung cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện nói tiếng Trung Quốc
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NT-B
|
Tác giả:
Ngô Thúc Bình, Lai Tư BÌnh, Triệu Á, Trịnh Nhi, TS Nguyễn Thị Minh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện nói tiếng Trung Quốc
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NG-B
|
Tác giả:
Ngô Thúc Bình chủ biên; TS. Nguyễn Thị Minh Hồng dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Pháp văn cho người mới bắt đầu
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
445 TR-H
|
Tác giả:
Trí Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện tập kỹ năng Corel Draw 6 : Từ căn bản đến chuyên sâu /
Năm XB:
1996 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Xuân Hường, Hà Duy An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ A tiếng Anh : Soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-B
|
Tác giả:
Lê Ngọc Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|