| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Global Politics in the Human Interest
Năm XB:
2007 | NXB: Lynne Rienner Publishers, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
327.11 GU-M
|
Tác giả:
Mel Gurtov |
This is a book for those who believe in critical reflection and who are open to emerging ideas about human, environmental, and common security.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Như Phát |
Một số vấn đề lý luận về luật kinh tế. Hình thức doanh nghiệp. Pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay. Khái quát về phá sản và pháp luật phá sản....
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu ảnh hưởng của Asen (AS) lên sinh trưởng và hấp thụ AS của cây rau cải xanh (Brassia junecea l.)
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Văn Chung, GVHD: TS. Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài phán Hiến pháp và vấn đề xây dựng mô hình tài phán Hiến pháp ở Việt Nam : (Sách chuyên khảo) /
Năm XB:
2007 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
342.02 DA-U
|
Tác giả:
GS. TSKH. Đào Trí Úc - PGS. TS. Nguyễn Như Phát |
nội dung cuốn sách gồm 3 phần: Phần 1: Những vấn đề lý luận chung về tài phán hiến pháp. Phần 2: Kinh nghiệm quốc tế trong việc xây dựng và thực...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thiết kế trang phục 5
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM
Từ khóa:
Số gọi:
687.07 TR-H
|
Tác giả:
ThS. Trần Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT listening : Intermediate /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LIN
|
Tác giả:
Will Link,Monika N. Kushwaha, Micheal Kato... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 3 : Examination papers from Unversity of Cambridge local examinations syndicate
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích tiềm năng phát triển du lịch dọc hành lang Quốc lộ 6
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TH-H
|
Tác giả:
Thân Thị Xuân Hạnh; GVHD: PGS. TS. Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rudolf Grünig, Richard Kühn; Phạm Ngọc Thúy, Võ Văn Huy, Lê Thành Long biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Từ điển Việt - Anh : Vietnamese- English Dictionary /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Ban biên soạn chuyên đề Từ điển: New ERa |
Từ điển cung cấp một số lượng từ vựng Việt - Anh tiện cho bạn đọc tra cứu.
|
Bản giấy
|
|
Khái niệm pháp lý trong các văn bản pháp luật
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
349.597 TR-D
|
Tác giả:
GS. TS. Trần Ngọc Đường, TS. Nguyễn Thành |
Nội dung cuốn sách được hệ thống, sắp xếp rất hợp lý, loogic và khoa học theo cấu trúc A, B, C, nội dung các khái niệm được trích trong Hiến pháp...
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 5 : Examination papers from Unversity of Cambridge esol examinationas
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|