| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng Website hỗ trợ học và thi toefl
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 HO-B
|
Tác giả:
Hoàng Anh Ba,TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website bán hàng thời trang trực tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân, ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website kinh doanh sản phẩm túi giấy
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Huân, ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý xác thực định danh các thực thể trên hệ thống
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Tiến, ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và xác định trình tự gen mã hóa Legumain
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Ngọc, GVHD: Lê Quang Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngoại giao Việt Nam trong thời kì đổi mới và hội nhập quốc tế
Năm XB:
2011 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
327.597 BU-H
|
Tác giả:
Bùi, Văn Hùng |
Phân tích làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn của quá trình xây dựng và thực hiện đường lối, chính sách ngoại giao độc lập, tự chủ và...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đức Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng Website cho công ty du lịch
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thủy, ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
555 món ăn Việt Nam: kỹ thuật chế biến và giá trị dinh dưỡng
Năm XB:
2011 | NXB: Thống kê
Số gọi:
641.59597 NAM
|
Tác giả:
Trường Đại học Thương mại Hà Nội |
Giới thiệu 555 công thức và quy định chế biến các món ăn từ rau củ, quả, thủy sản, thịt gia súc, gia cầm, trứng, lương thực, bánh, mứt kẹo, nước...
|
Bản giấy
|
|
Website giới thiệu và cung cấp sản phẩm nội thất
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-N
|
Tác giả:
Trịnh Thị Nụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình cứu phôi hạt nhỏ, hạt lép cam xã đoài và bưởi diễn phục vụ cho công tác chọn giống cam quýt không hạt
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thảo, GVHD: Đặng Thị Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu hệ luật mờ phân lớp dữ liệu dựa trên đại số gia tử, ứng dụng vào bài toán phân lớp sinh viên
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu, TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|