Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29444 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Anna Hart.
Nội dung bao gồm: the nature of expertise, programs as experts...
Bản giấy
The purpose of this book has been to collect in one volume contributions from several researchers and pioneers of AI that cover a relatively wide...
Bản giấy
Bao gồm: General, Scope, Criteria, functionnality, developer interface...
Bản giấy
Knowledge engineering for infomation systems
Năm XB: 2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 006.3 DA-P
Tác giả:
Paul Benon-Davies
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Herin-Aime, D
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Knowledge system design : Advances in Computer science series /
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall
Số gọi: 006.33 DE-J
Tác giả:
John K. Debenham
Bao gồm: Perspective, Logic as a knowled language, Data, information and knowled...
Bản giấy
Tác giả:
Philip Kotler, Vũ Tiến Phúc dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Krause's food & the nutrition care process
Năm XB: 2012 | NXB: St. Louis, Mo. Elsevier/Saunders
Số gọi: 615.854 MA-K
Tác giả:
[edited by] L. Kathleen Mahan, Sylvia Escott-Stump, and Janice L. Raymond
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Kỳ án chim dẽ giun = : The sweetness at the bottom of the pie /
Năm XB: 2012 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi: 813 BRA
Tác giả:
Alan Bradley, Khánh Thuỷ dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ký hoạ
Năm XB: 2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi: 720.071 NG-B
Tác giả:
Nguyễn Lăng Bình
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hương; TS Phạm Công Bảy
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Tác giả:
Triệu Thị Trang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Knowledge Acquisition For Expert Systems 2nd ed
Tác giả: Anna Hart.
Năm XB: 1992 | NXB: McGraw Hill
Tóm tắt: Nội dung bao gồm: the nature of expertise, programs as experts...
Knowledge Based Problem Solving
Năm XB: 1986 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: The purpose of this book has been to collect in one volume contributions from several researchers...
Knowledge Based Systems
Năm XB: 1991 | NXB: CCTA
Tóm tắt: Bao gồm: General, Scope, Criteria, functionnality, developer interface...
Knowledge engineering for infomation systems
Tác giả: Paul Benon-Davies
Năm XB: 2008 | NXB: McGraw Hill
Knowledge system design : Advances in Computer science series /
Tác giả: John K. Debenham
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: Bao gồm: Perspective, Logic as a knowled language, Data, information and knowled...
Krause's food & the nutrition care process
Tác giả: [edited by] L. Kathleen Mahan, Sylvia Escott-Stump, and Janice L. Raymond
Năm XB: 2012 | NXB: St. Louis, Mo....
Kỳ án chim dẽ giun = : The sweetness at the bottom of the pie /
Tác giả: Alan Bradley, Khánh Thuỷ dịch
Năm XB: 2012 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Ký hoạ
Tác giả: Nguyễn Lăng Bình
Năm XB: 2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Kỷ luật sa thải theo bộ luật lao động 2012 thực trạng và một số kiến nghị
Tác giả: Nguyễn Thị Thanh Hương; TS Phạm Công Bảy
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
×