| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Malcolm W. Harkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Managing talent retention : An roi approach /
Năm XB:
2009 | NXB: Pfeiffer
Từ khóa:
Số gọi:
658.314 JA-C
|
Tác giả:
Phillips, Jack J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing time : Focus on what matters, avoid distractions, get things done
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
650.11 MAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing up : Forrgr strongties set clear expectations promote your ideas
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 MAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing your Documentation Projects
Năm XB:
1994 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 HA-J
|
Tác giả:
Hackos, Joann T |
This book is divided into six parts. Part One is an introduction to publications project management. Parts Two through Six follow the five phases...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Phú Cường; GVHD: TS. Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mạng 4G LTE - Chất lượng dịch vụ QoS
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị An; GVHD TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thanh Vân, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn, PGS.TS Nguyễn Mạnh Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ngô Nguyễn Nhật Linh; GVHD: TS. Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mạng dịch vụ ảo: Xây dựng Website đặt tiệc trực tuyến cho nha hàng trăng tròn
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Tú Anh, GS. Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Hữu Thận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng; GVHD: TS. Nguyễn Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|