Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25611 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Maketing lãnh thổ = : Maketing Places /
Năm XB: 2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi: 381.071 VU-D
Tác giả:
PGS.TS. Vũ Trí Dũng; Ths. Nguyễn Đức Hải
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
William R. Jordan III and George M. Lubick
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Making sense of Idioms
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 JA-A
Tác giả:
Jake Allsop; Louise Woods
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Martin Shovel, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Christine Digby, John Myers
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Christine Digby, John Myers, Lê Huy Lâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trần Dũng
Trình bày khái quát về người Khmer và văn hoá Khmer Trà Vinh. Sơ lược vài nét về mắm Prồhốc và vai trò của mắm Prồhốc trong đời sống người Khmer...
Bản giấy
Tác giả:
Triệu Bôn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Management Accounting
Năm XB: 2000 | NXB: Pearson Prentice Hall
Số gọi: 658.15 AN-A
Tác giả:
Anthony A. Atkinson; Robert S. Kaplan; S.Mark Young
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Management an Introduction
Năm XB: 1998 | NXB: Prentice Hall
Số gọi: 658 BO-D
Tác giả:
David Boddy, Robert Paton
Bao gồm: Setting the scene, managing people at work...
Bản giấy
Tác giả:
Ian Mackenzie, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Management for productivity : = Transparency masters to accompany /
Năm XB: 1989 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi: 658 SC-J
Tác giả:
Schermerhorn, John R.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Maketing lãnh thổ = : Maketing Places /
Tác giả: PGS.TS. Vũ Trí Dũng; Ths. Nguyễn Đức Hải
Năm XB: 2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Making nature whole: a history of ecological restoration
Tác giả: William R. Jordan III and George M. Lubick
Năm XB: 2011 | NXB: Island Press
Making sense of Idioms
Tác giả: Jake Allsop; Louise Woods
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Making sense of phrasal verbs : Hiểu và vận dụng cụm động từ tiếng Anh /
Tác giả: Martin Shovel, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Making sense of vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề /
Tác giả: Christine Digby, John Myers, Lê Huy Lâm
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Mắm prồhốc & những món ăn chế biến từ mắm prồhốc
Tác giả: Trần Dũng
Năm XB: 2011 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Trình bày khái quát về người Khmer và văn hoá Khmer Trà Vinh. Sơ lược vài nét về mắm Prồhốc và...
Management Accounting
Tác giả: Anthony A. Atkinson; Robert S. Kaplan; S.Mark Young
Năm XB: 2000 | NXB: Pearson Prentice Hall
Management an Introduction
Tác giả: David Boddy, Robert Paton
Năm XB: 1998 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: Bao gồm: Setting the scene, managing people at work...
Management and marketing : With mini-dictionary of 1000 common terms /
Tác giả: Ian Mackenzie, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Management for productivity : = Transparency masters to accompany /
Tác giả: Schermerhorn, John R.
Năm XB: 1989 | NXB: John Wiley & Sons
×