| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giở trang sử Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
959.7 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thái Dũng |
Tập hợp một số giai thoại thú vị gắn với các nhân vật, sự kiện trong lịch sử Việt Nam như: Trạng Lợn, biệt danh một số vị vua nước Việt, Lý Chiêu...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Giới thiệu luật kinh doanh bất động sản, sự cần thiết ban hành và nội dung cơ bản của luật. Toàn văn luật kinh doanh bất động sản
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jennifer Jenkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Go mobile : Location-based marketing, apps, mobile optimized ad campaigns, 2D codes and other mobile strategies to grow your business /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.872 HO-J
|
Tác giả:
Jeanne Hopkins, Jamie Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Good charts workbook: Tips, tools, and exercises for making better data visualizations
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.452 SC-B
|
Tác giả:
Scott Berinato |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Good charts: The HBR guide to making smarter, more persuasive data visualizations
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.452 SC-B
|
Tác giả:
Scott Berinato |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
graduation to improve ielts writing skills for the students of english at hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-H
|
Tác giả:
Lại Thị Hương; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hà Nội di tích lịch sử văn hóa và danh thắng
Năm XB:
2000 | NXB: Trung tâm Unesco bảo tồn và phát triển văn hóa dân tộc Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
306.4 DO-T
|
Tác giả:
Doãn Đoan Trinh (CB), Dương Trung Quốc, Nguyễn Quang Ân, Nguyễn Thanh Mai, Đàm Tái Hưng |
Cuốn sách giới thiệu tới bạm đọc những di tích các loại từ đình, đền, chùa, miếu cho đến các di tích cách mạng, các nhà thờ họ, làng nghề,.. chứa...
|
Bản giấy
|
|
Hand Book of Design Thinking : Tips&Tools for how to design thinking /
Năm XB:
2018 | NXB: USA Roter berg,
Số gọi:
650 RO-C
|
Tác giả:
C. Mueller-Roterberg, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook of cosmetic science and technology
NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
668.55 BA-A
|
Tác giả:
André O. Barel; Marc Paye; Howard I. Maibach. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Christian. Mueller-Roterberg, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Andy Bruce; Ken Langdon; Dương Trí Hiển biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin để hành động hiệu quả
|
Bản giấy
|