| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ứng dụng lý thuyết kiểm thử vào hệ thống quản lý cáp điện Công ty TNHH MTV Điện lực Hải Phòng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang; Nguyễn Thị Thu; Th.S Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Trọng Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Using information Gap activities to enhance speaking skill for the first year students at faculty of English - Hanoi open university
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-N
|
Tác giả:
Lê Hồng Ngọc; Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng website kinh doanh điện thoại cho công ty TNHH thương mại Tiến Cường
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Khánh Duy, Đặng Thị Hồng Nhung; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và xây dựng hệ thống Internet Banking cho một ngân hàng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Hùng; TS Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Sổ tay tham khảo phong cách Việt trong thiết kế nội thất
Năm XB:
2015 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
729.597 VO-T
|
Tác giả:
Võ Thị Thu Thủy |
Trình bày cơ sở lý luận về các giá trị kiến trúc truyền thống của người Việt. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế nội thất. Giới thiệu một...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các giải pháp kiểm thử ứng dụng trên nền Web
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thị Ngà; TS Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Quản lý rủi ro trong doanh nghiệp xây dựng : Tài liệu chuyên khảo /
Năm XB:
2015 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
658 LE-D
|
Tác giả:
TS. Lê Anh Dũng, TS. Bùi Mạnh Hùng |
Cuốn sách trình bày các khái niệm về rủi ro và quản lý rủi ro nói chung và trong xây dựng nói riêng. Nhận dạng phân tích và kiểm soát rủi ro trong...
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về xử lý các hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thu Trang, GVHD: TS. Vũ Thị Hồng Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
James Cumming ; Người dịch: Đỗ Hữu Thành ; Hiệu đính: Hoàng Anh Dũng |
Luyện tập các kỹ năng cơ bản của ngôn ngữ tiếng Anh: diễn đạt(nói), dịch, viết những vấn đề chuyên môn trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng công...
|
Bản giấy
|
||
Paris lịch sử một đô thị qua những tác phẩm kiến trúc
Năm XB:
2015 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720.944 TR-H
|
Tác giả:
KTS. Trần Hùng |
Giới thiệu về nước Pháp và thủ đô Paris, đặc biệt là những công trình kiến trúc nổi tiếng từ cổ kính đến hiện đại của thủ đô này
|
Bản giấy
|
|
11 bí quyết giao tiếp để thành công
Năm XB:
2015 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
650.13 TI-M
|
Tác giả:
Michelle Tillis Lederman, Thảo Nguyên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|