| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các cương lĩnh cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
324.259707 LE-H
|
Tác giả:
Lê Mậu Hãn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thái Anh tuyển chọn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Biên dịch: Quốc Trung, Văn Huân |
Trình bày các phần nguyên âm, phiên âm, giải thích từ ngữ, thuật ngữ và diễn giải ý nghĩa của nội dung "Tứ thư", bốn tác phẩm kinh điển Nho học...
|
Bản giấy
|
||
Văn hoá - xã hội Chăm nghiên cứu và đối thoại
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
305.899 VAN
|
Tác giả:
Inrasara |
Tìm hiểu, nghiên cứu về văn hoá, văn học, đời sống kinh tế xã hội, nghề dệt thổ cẩm và những nét đặc trưng trong kiến trúc tôn giáo của dân tộc Chăm
|
Bản giấy
|
|
Điện ảnh Việt Nam trên những ngả đường Thế giới
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
778 HA-N
|
Tác giả:
Hải Ninh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán nguyên vật liệu tại công ty cổ phần may Nam Hà
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 DA-M
|
Tác giả:
Đào Ngọc Mai, Th.S Nguyễn Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần Diêm thống nhất
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-Q
|
Tác giả:
Ngô Thị Xuân Quỳnh, GVHD: PGS.TS Đặng Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trường ca Hbia Tà Lúi - Kalipu dân tộc Chăm ở Phú Yên
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
398.2 KA-L
|
Tác giả:
Ka Sô Liễng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The TAB battery book : An in-depth guide to construction, Design, and Use /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
621.31 RO-M
|
Tác giả:
Root, Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Social deviance : Readings in theory and research
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.542 PO-H
|
Tác giả:
Henry N. Pontell, Stephen M. Rosoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website quảng bá tour cho công ty du lịch Hạ Long
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hà, KS. Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
P.O.W.E.R. learning: strategies for success in college and life
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
378.198 FE-S
|
Tác giả:
Robert S. Feldman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|