| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Macxim Gorki; Dịch: Cao Xuân Hạo, Phạm Mạnh Hùng, Hoàng Cơ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mai I help you? : English in tourism: a course for restaurant and bar staff /
Năm XB:
1992 | NXB: Prentice Hall International
Từ khóa:
Số gọi:
428 YA-C
|
Tác giả:
C St J Yates |
English in tourism: a course for restaurant and bar staff
|
Bản giấy
|
|
Mãi mãi học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
170 MAI
|
Tác giả:
Hoàng Anh, Nguyễn Quốc Bảo, Dương Minh Đức biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mãi mãi tuổi hai mươi : Nhật ký thời chiến Việt Nam /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
959.7043 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thạc, Đặng Vương Hưng s.t., giới thiệu |
Giới thiệu những trang nhật kí của liệt sĩ Nguyễn Văn Thạc. Trong đó anh đã ghi chép rất kỹ những điều mắt thấy tai nghe trong suốt chặng đường...
|
Bản giấy
|
|
Major factors affecting the TOEIC listening skill of the freshman and sophomore at faculty of English, HaNoi Open University
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Huong; GVHD: Vo Thanh Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
major factors affecting the TOEIC listening skill of the freshman and sophomore at faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Make change work : Staying nimble, relevant and engaged in a World of Constant change /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.406 PE-R
|
Tác giả:
Randy Pennington |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.PTS, Trần Minh Đạo chủ biên |
Những kiến thức cơ bản về marketing: Marketing trong kinh doanh và doanh nghiệp. Hệ thống thông tin và nghiên cứu Marketing phục vụ kinh doanh. Anh...
|
Bản giấy
|
||
Maketing lãnh thổ = : Maketing Places /
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
381.071 VU-D
|
Tác giả:
PGS.TS. Vũ Trí Dũng; Ths. Nguyễn Đức Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Making nature whole: a history of ecological restoration
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Số gọi:
333.71 LO-R
|
Tác giả:
William R. Jordan III and George M. Lubick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jake Allsop; Louise Woods |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Making sense of phrasal verbs : Hiểu và vận dụng cụm động từ tiếng Anh /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 SH-M
|
Tác giả:
Martin Shovel, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|