| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lá về mây; Mắt chim le; Sáng tối mặt trời
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.92234 SA-M
|
Tác giả:
Sao Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Laboratory applications in microbiology a case study approach second edition
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
576 BA-C
|
Tác giả:
Barry Chess |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Laboratory manual for principles of general chemistry
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
542 BE-J
|
Tác giả:
J. A Beran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hugh Collins; K.D.Ewing; Aileen McColgan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Rick Bitter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trung Trung Đỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trung Trung Đỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Laguage teaching issues in multilingual environments in Southeast asia : Anthology series 10 /
Năm XB:
1982 | NXB: SEAMEO regional language centre
Số gọi:
428 NO-R
|
Tác giả:
Richard B Noss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lai lông Mương và Lai Mổng Mương Xuống Mường và trông mướng
Năm XB:
2014 | NXB: Thời đại
Số gọi:
398.209597 LA-M
|
Tác giả:
La Quán Miên (sưu tầm, dịch, giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lai Nộc Yểng(Truyện chim yểng) : Truyện thơ dân gian Thái, song ngữ Thái-Việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Thời đại
Số gọi:
398.8 QU-M
|
Tác giả:
Quán Vi Miên, Lang Văn Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quán Vi Miên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nichols, Nancy A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|