| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ứng dụng ngôn ngữ VRML mô phỏng trường đậi học Mở Hà Nội(tại Hưng Yên)
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LV-D
|
Tác giả:
Lê Văn Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ỨNG DỤNG PHẦN MỀM 3DS MAX VÀ NGÔN NGỮ MÔ HÌNH HÓA THỰC TẠI ẢO VRML VÀO THIẾT KẾ KHU BIỆT THỰ
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-Đ; NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Đạt; Nguyễn Đình Hoàng; GVHD: ThS. Bùi Văn Long; ThS. Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng T- Learning, E- Learning trong chiến lược phát triển GDTX của Viện Đại Học Mở Hà Nội đến năm 2015
Năm XB:
2007 | NXB: Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Số gọi:
658 LA-T
|
Tác giả:
Lại Minh Tuấn, GVHD: Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng và quản trị Web Sever trên nền tảng mã nguồn mở
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Huy, ThS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Uniform system of accounts and expense dictionary for small hotels, motels, and motor hotels
Năm XB:
1981 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Số gọi:
657 AM-H
|
Tác giả:
Smaller properties advisory council of the american hotel & motel association |
Uniform system of accounts and expense dictionary for small hotels, motels, and motor hotels
|
Bản giấy
|
|
User Interface Management Systems: Models and Algorithms
Năm XB:
1992 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 OL-D
|
Tác giả:
Dan R.Olsen, Jr |
Gồm: Introduction; UIMS Architectures; State machine UIMSs...
|
Bản giấy
|
|
Using games in speaking lessons to increase motivation of the first-year English majors at HaNoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-L
|
Tác giả:
Đào Hiếu Lâm; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
using group work activities to increase motivation and speaking english proficiency for second year english faculty students, hanoi open university
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thu Lam; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Using humorous riddles to enhance lecturer-student interaction in English speaking classes at a university in HaNoi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-A
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Anh; Dr. Trần Thị Lệ Dung |
This study aimed to investigate the effectiveness of using humorous riddles as a
teaching strategy to improve English speaking skills and...
|
Bản điện tử
|
|
Vai trò lãnh đạo của đảng cộng sản Việt Nam trong thời kỳ đổi mới
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
335.525 NG-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Trọng Phúc |
Giáo trình hoạch định và thực hiện đường lối đổi mới. Xây dựng Đảng và thực hiện vai trò lãnh đạo của Đảng trong công cuộc đổi mới ở Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Văn bản mới về thi đua, khen thưởng
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 VAN
|
|
Giới thiệu luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật thi đua, khen thưởng năm 2005 và một số nghị định, quyết định hướng dẫn thi hành luật này
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|