| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Why do so many incompetent men become leaders? (and how to fix it)
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
306.3615 TO-P
|
Tác giả:
Tomas Chamorro-Premuzic |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Words more words : And ways to use them /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LO-L
|
Tác giả:
Lin Lougheed, Lê Huy Lâm, Trần Đình Nguyễn Lữ (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xác định độc tố của vi khuẩn VIBRIO PARAHAEMOLYTICUS gây bệnh hoại tử gan thận trên cá biển nuôi
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-O
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Oanh; TS Trịnh Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xác định vi khuẩn gram âm mang gen mediate colistin resistant 1 (mcr-1) kháng colistin phân lập trong thực phẩm và môi trường chăn nuôi
Năm XB:
201 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Huyền;GVHDKH: PGS.TS. Phạm Thị Tâm |
Kháng kháng sinh là một mối đe doạ nghiêm trọng và thách thức đối với điều trị trong tương lai. Hiện nay colistin được dùng như “một liệu pháp điều...
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng bài thí nghiệm cho môn học Anten dùng máy tính
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 CH-S
|
Tác giả:
Chu Thanh Sơn; GVHD PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chiến lược kinh doanh tại công ty TNHH một thành viên Quang Hiển
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-T
|
Tác giả:
Lê Văn Thảo, GVHD: Đỗ Hoàng Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Tùng Lâm Hòa Bình
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 HU-P
|
Tác giả:
Huỳnh Thị Phượng, Th.S Lê Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống bài giảng trực tuyến với Moodle
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thái Bình, ThS. Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống chăm sóc cây trồng cho mô hình trồng cây kiểu nhỏ
Năm XB:
2010 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LV-T
|
Tác giả:
Lê Văn Thanh; GVHD: Th.S Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống thu phí vệ sinh môi trường
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 PH-N
|
Tác giả:
Phùng Quang Ngọc; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng khung năng lực cho giảng viên giảng dạy trực tuyến tại Trường Đại học Mở Hà Nội. Mã số MHN2019-18 : Báo cáo Tổng kết Đề tài nghiên cứu và Công nghệ cấp Trường /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
370 BU-L
|
Tác giả:
ThS Bùi Thị Lự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
XÂY DỰNG KHUNG NĂNG LỰC THÍCH ỨNG VỚI YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC CỦA CÁN BỘ QUẢN LÝ TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI. Mã số V2019-24 : BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP VIỆN /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
370 NG-H
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|