| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trần Văn Điền |
Hướng dẫn cách viết đúng chính tả, những lầm lẫn về văn phạm, những lầm lẫn vì dùng từ không đúng tình huống.
|
Bản giấy
|
||
Học Từ vựng và Thành ngữ tiếng Anh trình độ Nâng cao
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Thế Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Langan, Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Teach English a training course for teachers trainer's Handbook
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.2407 DO-A
|
Tác giả:
Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài thi trắc nghiệm tiếng Anh Tập 3
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Đăng Bình. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TH-B
|
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Functions of English : các chức năng của tiếng anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TO-N
|
Tác giả:
Tố Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Face the issues : Intermediate listening and critical thinking skills /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 NU-C
|
Tác giả:
Carol Numrich, in cooperation with National Public Radio. Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Học tiếng Anh bằng Thành ngữ : Ấn bản in bổ sung, sửa chữa /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Điền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 5 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|