Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26211 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Managing houskeeping operations
Năm XB: 1990 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Số gọi: 647.94 MA-K
Tác giả:
Margaret M.Kappa, Aleta Nitschke, Patricia B.Schappert
The book is devided into 4 parts: Introduction to Housekeeping, Managing Human Resources, Management Responsibilities ò the Executive Housekeeper,...
Bản giấy
Managing in a time of great change
Năm XB: 2008 | NXB: Harvard Business Press
Số gọi: 658 DR-P
Tác giả:
Peter F. Drucker
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Joe Tidd; John Bessant
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Dorothy A Leonard
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Managing oneself
Năm XB: 2008 | NXB: Mass. : Harvard Business Press
Số gọi: 650.1 DR-P
Tác giả:
Peter F. Drucker
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Malcolm W. Harkins
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Managing talent retention : An roi approach /
Năm XB: 2009 | NXB: Pfeiffer
Số gọi: 658.314 JA-C
Tác giả:
Phillips, Jack J.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Managing time : Focus on what matters, avoid distractions, get things done
Năm XB: 2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi: 650.11 MAN
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Managing up : Forrgr strongties set clear expectations promote your ideas
Năm XB: 2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi: 650.1 MAN
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hackos, Joann T
This book is divided into six parts. Part One is an introduction to publications project management. Parts Two through Six follow the five phases...
Bản giấy
Mạng 4G LTE - Chất lượng dịch vụ QoS
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 621.3 TR-A
Tác giả:
Trần Thị An; GVHD TS Nguyễn Vũ Sơn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Mạng cảm biến không dây và ứng dụng
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 621.3 HO-V
Tác giả:
Hoàng Thị Thanh Vân, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn, PGS.TS Nguyễn Mạnh Thắng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Managing houskeeping operations
Tác giả: Margaret M.Kappa, Aleta Nitschke, Patricia B.Schappert
Năm XB: 1990 | NXB: Educational Institute of...
Tóm tắt: The book is devided into 4 parts: Introduction to Housekeeping, Managing Human Resources,...
Managing in a time of great change
Tác giả: Peter F. Drucker
Năm XB: 2008 | NXB: Harvard Business Press
Managing knowledge assets, creativity and innovation
Tác giả: Dorothy A Leonard
Năm XB: 2011 | NXB: World Scientific
Managing oneself
Tác giả: Peter F. Drucker
Năm XB: 2008 | NXB: Mass. : Harvard Business Press
Managing Risk and Information Security
Tác giả: Malcolm W. Harkins
Năm XB: 2016 | NXB: Apress Open,
Managing talent retention : An roi approach /
Tác giả: Phillips, Jack J.
Năm XB: 2009 | NXB: Pfeiffer
Managing your Documentation Projects
Tác giả: Hackos, Joann T
Năm XB: 1994 | NXB: John Wiley & sons, INC
Tóm tắt: This book is divided into six parts. Part One is an introduction to publications project...
Mạng 4G LTE - Chất lượng dịch vụ QoS
Tác giả: Trần Thị An; GVHD TS Nguyễn Vũ Sơn
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Mạng cảm biến không dây và ứng dụng
Tác giả: Hoàng Thị Thanh Vân, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn, PGS.TS Nguyễn Mạnh Thắng
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×