| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mẫu soạn thảo văn bản dùng trong hoạt động quản lý nhà nước của chính quyền xã, phường, thị trấn
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
352.1509597 LE-I
|
Tác giả:
Lê Văn In |
Tổng quan về soạn thảo và ban hành văn bản. Giới thiệu mẫu soạn thảo văn bản dùng trong hoạt động quản lý nhà nước của chính quyền xã, phường, thị...
|
Bản giấy
|
|
Mẫu soạn thảo văn bản pháp quy, hành chính, văn phòng, tư pháp, tổ chức, nhân sự, kinh doanh, hợp đồng thường dùng trong doanh nghiệp và đơn vị hành chính sự nghiệp
Năm XB:
2011 | NXB: Lao Động
Số gọi:
351.597 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quỳnh |
iới thiệu nội dung các mẫu đơn theo quy định của pháp luật về hành chính, văn phòng, hành chính tư pháp và các mẫu hợp đồng dùng trong doanh nghiệp...
|
Bản điện tử
|
|
Màu tím hoa mua. Khoảng sáng trong rừng : Truyện và ký. Tiểu thuyết /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Như Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Màu tím hoa sim. Thơ với tuổi thơ : Thơ /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922134 HU-L
|
Tác giả:
Hữu Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Xuân Huy; Minh Khiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Maximizing Return on Investment Using ERP Applications
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.4038011 WO-A
|
Tác giả:
Arthur J. Worster, Thomas R. Weirich, Frank J. C. Andera |
Step-by-step guidance to achieving maximum return on investment for your company Written by Arthur Worster, Thomas Weirich, and Frank Andera,...
|
Bản giấy
|
|
Mây đầu ô thơ Thơ văn Quang Dũng nhà đồi bút ký
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895.9221 QU_D
|
Tác giả:
Quang Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Văn Chính |
Trình bày những kiến thức cơ bản về máy điện, nguyên lý làm việc của máy biến áp, máy điện không đồng bộ, máy điện đồng bộ, máy điện một chiều và...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Gia Hanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
May i help you? : A course for restaurant and bar staff /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Phúc Ấm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Máy sản xuất vật liệu và cấu kiện xây dựng
Năm XB:
2000 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
681.7671 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Tài Ngọ |
Tài liệu cung cấp các thông tin về máy sản xuất vật liệu và cấu kiện xây dựng
|
Bản giấy
|