| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình Hán Ngữ : Dùng cho Sinh viên năm thứ nhất
Năm XB:
1999 | NXB: Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 D-KC
|
Tác giả:
Chủ biện: Dương, Ký Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hanyu JiaoCheng : Giáo trình Hán Ngữ 3
Năm XB:
1999 | NXB: Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh
Số gọi:
495.1 DU-C
|
Tác giả:
Chủ biên: Dương, Ký Châu |
Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp, quyển Thượng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: Dương, Ký Châu |
Giáo trình Hán Ngữ tổng hợp, tập 1- quyển Hạ
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chủ biên: Dương, Ký Châu |
Giáo trình Hán ngữ tổng hợp, tập 1-quyển Hạ
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS. Đỗ Xuân Tùng, PGS. Trương Tri Ngộ, KS. Nguyễn Văn Thanh |
Cơ sở truyền động điện và đặc tính cơ động cơ điện; Điều chỉnh tốc độ truyền động điện; Chọn công suất động cơ điện; Thiết bị...
|
Bản giấy
|
||
Tâm lý học tiêu dùng : Sách tham khảo /
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
158 MA-H
|
Tác giả:
Mã Nghĩa Hiệp chủ biên, Trần Khang dịch |
Phân tích về mặt lý luận những nguyên tắc, sách lược và phương pháp tiêu thụ hàng dưới góc độ tâm lý học và những ví dụ sinh động về sự kết hợp lý...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình toán đại cương. Tập 2 Dùng cho nhóm ngành 1 : : Giáo trình đại học
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Số gọi:
517.071 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Thao (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Quốc Vượng (Chủ biên); Tô Ngọc Thanh; Nguyễn Chí Bền; Lâm Mỹ Dung; Trần Thúy Anh |
Cuốn sách giới thiệu đến bạn đọc những khái niệm cơ bản của văn hóa, những cấu trúc các thiết chế và chức năng của văn hóa, diễn trình lịch sử của...
|
Bản giấy
|
||
Lịch sử tư tưởng kinh tế Tập 2, Các tác gia đương đại
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
330.15 LIC
|
Tác giả:
A. Geledan ; Maurice Baslé , Francoise Benhamon , Bernard Havance. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bí quyết lập trình Foxpro dưới Dos - Windows
Năm XB:
1995 | NXB: Nxb Cà Mau,
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 BIQ
|
Tác giả:
Chủ biên: Hà Thân |
Những kiến thức cơ bản về hệ giao tiếp, ngôn ngữ lập trình và các công cụ phát triển của foxpro 2.5 dưới windows
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Kiến trúc và Xây dựng Anh - Việt : 22500 thuật ngữ - 2000 hình minh hoạ /
Năm XB:
1995 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.03 HAR
|
Tác giả:
Chủ biên: Cyril M.Harris, Người dịch: Th.S Hoàng Minh Long, Phan Khôi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bản lĩnh trong kinh doanh và cuộc sống : Tài liệu tham khảo /
Năm XB:
1994 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
158.9 KON
|
Tác giả:
Konosuke Matsushita; Hồng Điểu chủ biên; Thanh Bình dịch. |
Cung cấp những thông tin trên nhiều bình diện về nước Nhật, những kinh nghiệm bổ ích đối với các nhà doanh nghiệp và quản lý kinh doanh trong công...
|
Bản giấy
|