| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Gerald Kelly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Head for business : Intermediate Student's book /
Năm XB:
2000 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.2402 NA-J
|
Tác giả:
Jon Naunton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Metonymy in language and thought
Năm XB:
1999 | NXB: John Benjamins Publishing Company
Số gọi:
428 RA-C
|
Tác giả:
Cunter Radden |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Essential review TOEFL test of English as a Language
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 MA-R
|
Tác giả:
Marilyn J. Rymniak; Gerald Kurlandski; K. Aaron Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lutz, Mark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
New person to person : communicative speaking and listening skills. Teacher's book 2 /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.34 RI-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards, David Bycina, Ellen Kisslinger, Nguyễn Ngọc Hưng(Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English: One languages, diferent cultures
Năm XB:
1999 | NXB: Bidddleass LID. gUILDFORD AN
Số gọi:
428 RO-E & YA-C
|
Tác giả:
Eddie Ronowicz and Colin Yallop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English sample tests Tập 2 : for non-language students /
Năm XB:
1999 | NXB: Thế giới Publishers
Số gọi:
428.0076 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Quang, Lương Công Tiến. |
Gồm những kiến thức phổ thông về sinh hoạt, chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học, xã hội, gia đình và nhà trường vv.vv.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elliotte Rusty Harold |
Gồm: XML Basics, Advanced XML, Practical XML, ...
|
Bản giấy
|
||
English vocabulary in use : Từ vựng tiếng Anh thực hành. 100 chủ đề từ vựng tổng hợp cần thiết. /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 RED
|
Tác giả:
Stuart Redman; dịch: Vũ Tài Hoa. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
N.H. Việt Tiến, Elizabeth Hodgkin, Hữu Ngọc, Mary Cowan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Rod Ellis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|