| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình công ngh may trang phục 1
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
646.071 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thêu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Công nghệ chế tạo máy
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
621.8 HO-B
|
Tác giả:
Hồ Viết Bình, Phan Minh Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình công nghệ kim loại
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
671 NG-T
|
Tác giả:
TS Nguyễn Đức Thắng (Chủ biên), TS Phạm Ngọc Diệu Quỳnh, ThS Nguyễn Ngọc Thăng; ThS Lê Văn Thoải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình công nghệ may : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
646.4 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Trà, Thái Vĩnh Hiển |
Trình bày các chỉ tiêu kĩ thuật, nguyên lí hoạt động, cấu tạo của máy tăng âm, máy thu thanh, máy ghi âm, máy thu hình, máy ghi hình...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình điện tử dân dụng : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Trà, Thái Vĩnh Hiển. |
Trình bày các chỉ tiêu kĩ thuật, nguyên lí hoạt động, cấu tạo của máy tăng âm, máy thu thanh, máy ghi âm, máy thu hình, máy ghi hình..
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Giáo trình hệ các chương trình ứng dụng (Windows, word, excel)
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 TO-N
|
Tác giả:
Tô Văn Nam |
Giới thiệu sơ lược về Windows, các thao tác cơ bản và những tiện ích của Microsoft Excel 2000.
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hệ điều hành Windows Server 2003
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
005.43 LE-T
|
Tác giả:
ThS Lê Tự Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Cisco certified Network Associate: Semester 4 ( Học kỳ 4 ) /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 KH-A
|
Tác giả:
Chủ biên: Khương Anh CCAI, CCNP (chủ biên), Nguyễn Hồng Sơn (Hiệu đính) |
Ôn tập; Các mạng WAN và Router; Router CLI; Các thành phần của Router; Khởi động và cài đặt router; Sự cấu hình router 1; Các ảnh...
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Semester 2 ( Học kỳ 2 ) /
Năm XB:
2002 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-S
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Hồng Sơn, Hoàng Đức Hải |
Ôn tập; Các mạng WAN và Router; Router CLI; Các thành phần của Router; Khởi động và cài đặt router; Sự cấu hình router 1; Các ảnh...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hỗ trợ giảng dạy môn đồ họa máy tính
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Văn Tân, TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|