| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hệ thống thông tin quản lý cửa hàng bán linh phụ kiện máy tính Bình Quyên
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-M
|
Tác giả:
Lê Thị Thanh Mai; GVHD: PGS.TS. Đặng Thành Phu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng quan Internet, mạng máy tính và những vấn đề bảo mật trong việc thiết lập lắp đặt/cài đặt thiết bị Cisco
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Hồng Thanh; GVHD PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mạch đo nhiệt độ hiển thị lên máy tính
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-T
|
Tác giả:
Trần Minh Tuấn; GVHD: TS. Lê Minh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số mặt đất và máy phát hình số mặt đất theo tiêu chuẩn Châu Âu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DO-M
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Mùi; GVHD TS Trịnh Quang Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Raspberry Pi for kids for dummies
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.1675 WE-R
|
Tác giả:
Wentk, Richard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tống Văn On chủ biên. |
Kiến thức cơ bản về cấu trúc máy tính: Lịch sử, phân loại, khái niệm hệ đếm; Cấu trúc, các mức chương trình, vi xử lí 8086, bộ nhớ, thiết bị ngoại...
|
Bản điện tử
|
||
Tổng quan mạng máy tính - Bảo mật mạng không dây
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Anh; GVHD: Vũ Đức Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Faithe Wempen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Đạt; GVHD: Vũ Đức Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Learning processing : a beginner's guide to programming images, animation, and interaction /
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 SH-D
|
Tác giả:
Shiffman, Daniel [author.] |
This book teaches you the basic building blocks of programming needed to create cutting-edge graphics applications including interactive art, live...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng quản lý hoạt động của các máy tính trong mạnh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 PH-M
|
Tác giả:
Phan Duy Mạnh; GVHD: ThS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng mô hình QA QC áp dụng cho nhà máy bia với năng suất 30 triệu lít/năm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-Q
|
Tác giả:
Lê Thị Quỳnh; PGS.TS Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|