Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 141 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Some common methods of formulating ideas for the writing
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyen Thu Huong, GVHD: Dang Ngoc Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English tag questions in conversation a contrastive analysis between English and Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyen Thi Thu Huong, GVHD: Hoang Tuyet Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some difficulties in translating the bible from English into Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TA-H
Tác giả:
Tạ Thị Thu Hương, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thu Hương, GVHD: TS Lê Quang Huấn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
PGS.TS Trần Thị Thu Hương, TS Nguyễn Quốc Bảo, TS Nguyễn Thị Thanh...
Tài liệu gồm 3 phần chính: phần hướng dẫn học môn học, phần hệ thống câu hỏi tự luận, phần hệ thống câu hỏi trắc nghiệm giúp...
Bản giấy
How to learn English vocabulary well
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-H
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Interpreting competence
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-H
Tác giả:
Doan Thu Huong, GVHD: Nguyen Van Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Hương; GVHD: Trương Nam Thắng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
An overview of terminology and terms used in marketing
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-H
Tác giả:
Trần Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The thank group a contrastive analysis with their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Phạm Thu Hương, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Subject - verb concord in English - common mistakes made by Vietnamese learners
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thu Hương, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Civing and responding to compliments on appearance in Vietnamese and English utterances
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-H
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some common methods of formulating ideas for the writing
Tác giả: Nguyen Thu Huong, GVHD: Dang Ngoc Huong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English tag questions in conversation a contrastive analysis between English and Vietnamese
Tác giả: Nguyen Thi Thu Huong, GVHD: Hoang Tuyet Minh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Some difficulties in translating the bible from English into Vietnamese
Tác giả: Tạ Thị Thu Hương, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Nghiên cứu tách dòng và xác định trình tự gen mã hóa peptit CYFRA ở người
Tác giả: Nguyễn Thu Hương, GVHD: TS Lê Quang Huấn
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Tác giả: PGS.TS Trần Thị Thu Hương, TS Nguyễn Quốc Bảo, TS Nguyễn Thị Thanh...
Năm XB: 2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Tóm tắt: Tài liệu gồm 3 phần chính: phần hướng dẫn học môn học, phần hệ thống câu hỏi tự...
How to learn English vocabulary well
Tác giả: Trần Thị Thu Hương, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Interpreting competence
Tác giả: Doan Thu Huong, GVHD: Nguyen Van Quang
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
An overview of terminology and terms used in marketing
Tác giả: Trần Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The thank group a contrastive analysis with their Vietnamese equivalents
Tác giả: Phạm Thu Hương, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Subject - verb concord in English - common mistakes made by Vietnamese learners
Tác giả: Nguyễn Thu Hương, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Civing and responding to compliments on appearance in Vietnamese and English utterances
Tác giả: Đỗ Thị Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×