| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Functions of English : các chức năng của tiếng anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TO-N
|
Tác giả:
Tố Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Functions of nonverbal communication in English Language learning
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hải Vân; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamental elements of teaching English to preschool children in Vietnam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 M-Son
|
Tác giả:
Mai Duc Son, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
E Balagurusamy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ramez Elmasri and Shamkant B.Navathe. |
Nội dung gồm : Database Systems Concepts and Architecture; Database and database users...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyen Tien Dzung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fundamentals of English traditional syntax. Quyển 1 : : Based on "A grammar of contemporary English" by Quirk R. et al., and "A university grammar of English" by Quirk R. & Greenbaum S /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 TR-M
|
Tác giả:
Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jerome D.Braverman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình lý thuyết và bài tập các kỹ xảo lập trình với Microsoft VisualBasic & Delphi
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 LE-D
|
Tác giả:
Lê Hữu Đạt; Lê Phương Lan; Hoàng Đức Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Microsoft Access căn bản và nâng cao : Lý thuyết và bài tập thực hành /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thế Tâm |
Trình bày kiến thức cơ bản về Access, thiết kế các phần mềm quản lý trong Windows, nâng cao lập trình Visual Basic for Applications...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
VN-GUIDE |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
VN-GUIDE |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|