| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kỹ thuật MIMO - OFDM trong hệ thống thông tin vô tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-D
|
Tác giả:
Trịnh Công Đồng, GVHD: PGS.TS Nguyễn Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Billions of entrepreneurs: how china and india are reshaping their futures and yours
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
330.951 KH-T
|
Tác giả:
Tarun Khanna |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on managing people
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.3 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Phần mềm quản lý Bar - Coffee - Restaurant
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Quang, THS.Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Timothy J. O'leary, Linda I. O'leary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microsoft SQL Server 2008 R2 analytics & data visualization
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.7565 DO-U
|
Tác giả:
Harts, Doug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thủ thuật trình bày văn bản và cách dàn trang Microsoft Word
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
005..5 HU-D
|
Tác giả:
Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Harvard business review on greening your business profitably
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard business review
Số gọi:
658.4 NI-R
|
Tác giả:
Ram Nidumolu, C.K. Prahalad, and M.R. Rangaswami |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Auditing and accounting cases : Investigating issues of fraud and professional ethics /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
657.450973 JA-Y
|
Tác giả:
Thibodeau, Dr.Jay C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Human dimensions of ecological restoration: integrating science, nature, and culture
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Số gọi:
639.9 HJ-E
|
Tác giả:
edited by Dave Egan, Evan E. Hjerpe, and Jesse Abrams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Economic and business analysis : quantitative methods using spreadsheets
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 HS-F
|
Tác giả:
Frank S.T. Hsiao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
microsost office Excel 2010: a lesson approach, complete
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
005.54 ST-K
|
Tác giả:
Kathleen Stewart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|