| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu công nghệ thông tin di động 3G WCDMA UMTS
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Tuấn; GVHD Đặng Khánh Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại từ thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân Tỉnh Yên Bái
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Tường; TS Nguyễn Triều Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Lê Đình Hòa; GVHD Th.S Đỗ Đình Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh bộ phận tiệc khách sạn Pullman Hà Nội : Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh bộ phận tiệc khách sạn Pullman Hà Nội /
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Anh; GVHD: Vũ Tuấn Cảnh |
Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh bộ phận tiệc khách sạn Pullman Hà Nội
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp tiếng Anh căn bản : Exercises with answers ; Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh căn bản /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
425 NGU
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền (chủ biên), The Windy biên soạn, Hiệu đính: Mỹ Hương, Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về các hình thức khuyến mại và thực tiễn thi hành trên địa bàn Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Bằng Thương; TS Lê Đình Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cẩm nang An toàn thông tin
Năm XB:
2015 | NXB: Bộ Thông tin và Truyền thông,
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 AT-T
|
Tác giả:
Cục an toàn thông tin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tuyển chọn một số chủng vi sinh vật chịu mặn có khả năng sinh tổng hợp enzym kitinaza ngoại bào cao
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương; PGS.TS Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on structural and semantic features of English idioms denoting "anger" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Phương; Nguyen Thi Thanh Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on morphological and semantic features of tourism terms in English
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Minh Đức; Dr Mai Thi Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và đề xuất phương án ứng dụng công nghệ LTE trên mạng di động
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Điệp; GVHD TS Đặng Đình Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng quan về bảo mật và các công nghệ trong bảo mật hệ thống IPTV
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 MA-A
|
Tác giả:
Mai Quốc Hùng Anh; GVHD Th.S Nguyễn Văn Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|