| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình triết học Mác-Lênin / : Dùng trong các trường đại học, cao đẳng /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
190.071 NG-V
|
Tác giả:
Hội đồng trung ương chỉ đạo biên soạn giáo trình quốc gia các bộ môn khoa học Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh |
Trình bày nội dung của chủ nghĩa Mác - Lênin về các vấn đề: vai trò, sự ra đời và phát triển, các phép biện chứng của chủ nghĩa duy vật, các cặp...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình trung cấp lý luận chính trị - Hành chính. Nghiệp vụ công tác mặt trận tổ quốc và đoàn thể nhân dân ở cơ sở /
Năm XB:
2017 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
335.007 GIA
|
Tác giả:
Học viện chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình trung cấp lý luận chính trị - Hành chính. Những vấn đề cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh /
Năm XB:
2017 | NXB: Lý luận Chính trị
Số gọi:
335.007 GIA
|
Tác giả:
Học viện chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Truyền thông Marketing tích hợp (IMC)
Năm XB:
2019 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
658.8 TR-C
|
Tác giả:
PGS.TS Trương, Đình Chiến (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tự học quản trị mạng và tự làm chủ thành công Microsoft Windows Sever 2008 : Áp dụng cho các chương trình giảng dạy trong các trường /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
004.65 CH-T
|
Tác giả:
Th.S Châu Nguyễn Quốc Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình từ vựng tiếng Anh thương mại : Bussiness english vocabulary /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quế Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình vật liệu công nghệ và cơ khí : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp
Năm XB:
2004
Từ khóa:
Số gọi:
671.071 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng, Tùng |
Vật liệu dùng trong công nghệ cơ khí; công nghệ chế tạo phôi; công nghệ bề mặt; công nghệ gia công cắt gọt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình vật liệu may : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
646.4 TR-B
|
Tác giả:
Trần Thủy Bình chủ biên, Lê Thị Mai Hoa |
Trình bày về nguyên liệu may, lý giải định nghĩa, kiểu dệt cùng tính chất sử dụng của các loại vải dệt kim và dệt thoi. Giới thiệu phân loại tính...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình vẽ mỹ thuật 3,4 - Vẽ màu : Tài liệu tham khảo dành cho sinh viên học ngành kiến trúc /
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
750 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình vi xử lý và cấu trúc và cấu trúc máy tính : Dùng cho sinh viên Cao đẳng kỹ thuật /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Diên Tập(Chủ biên), Phạm Xuân Khánh; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giới thiệu về thế hệ địa chỉ Internet mới IPv6
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
004.67 NG-T
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Thị Thu Thủy; ThS. Hoàng Minh Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Global Politics in the Human Interest
Năm XB:
2007 | NXB: Lynne Rienner Publishers, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
327.11 GU-M
|
Tác giả:
Mel Gurtov |
This is a book for those who believe in critical reflection and who are open to emerging ideas about human, environmental, and common security.
|
Bản giấy
|