| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Vấn đề ly hôn có yếu tố nước ngoài theo pháp luật Việt Nam hiện hành
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
341 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thu Huyền, GVHD: GVC.ThS. Lưu Thị Kim Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Bản đồ tư duy trong công việc : Công cụ tư duy đang được hơn 250 triệu người trên thế giới sử dụng /
Năm XB:
2015 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
153.4 BU-T
|
Tác giả:
Tony Buzan ; Alpha Book (biên soạn); Hải Hà, Hồng Hoa (hiệu đính) |
Giới thiệu về bản đồ tư duy. Trình bày vai trò và cách sử dụng bản đồ tư duy trong học tập, phát hiện vấn đề và giải quyết vấn đề trong công việc.
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu về kiểm thử tự động và công cụ selenium
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thu Thảo; GVHD: TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các biện pháp khuyến khích và bảo đảm đầu tư theo pháp luật Việt Nam hiện hành
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thanh; TS Trần Minh Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật về chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong đầu tư kinh doanh bất động sản từ thực tiễn thực hiện tại Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Thủy; TS Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kỹ thuật định tuyến trong mạng hình lưới không dây WMN
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Hoàng Anh; GVHD: TS. Hoàng Trọng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn các chủng nấm từ rừng quốc gia Cúc Phương (Ninh Bình) sinh tổng hợp acetyl(xylan) esterase và bước đầu tinh sạch enzyme này
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HA-Q
|
Tác giả:
Hà Thị Như Quỳnh; PGS.TS Lê Mai Hương; TS Đỗ Hữu Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xác định độc tố của vi khuẩn VIBRIO PARAHAEMOLYTICUS gây bệnh hoại tử gan thận trên cá biển nuôi
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-O
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Oanh; TS Trịnh Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Học nhanh ngữ pháp tiếng Anh từ A đến Z
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền (ch.b.), The Windy ; Hồng Nhung h.đ. |
Cung cấp các kiến thức cơ bản tiếng Anh về danh từ, tính từ, trạng từ... giúp người học diễn đạt tiếng Anh được linh động và phong phú
|
Bản giấy
|
|
A cross-cultural contrastive analysis on greetings in English and Vietnamese
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Huyền; Assoc.Prof.Dr Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đột biến kháng RIFAMPICIN và ISONIAZID của MYCOBACTERIUM TUBERCULOSIS bằng phương pháp GENOTYPE MTBDRplus
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Nhạn; TS Nguyễn Văn Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on linguistic features of food and drink advertising slogans in English and Vietnamese
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-X
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Xuân; Ph.D Trần Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|