| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xác định một số tác nhân vi sinh vật gây ngộ độc thực phẩm trong sữa bò tươi đồng thời đề xuất một số giải pháp hạn chế
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị An Trang; PGS.TS Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang sử dụng danh từ trong tiếng Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 MY-H
|
Tác giả:
Mỹ Hương ch.b. ; Đỗ Nhung h.đ.. |
Trình bày những điều cơ bản về danh từ. Giới thiệu 500 danh từ thông dụng với đầy đủ nghĩa, phiên âm bổ sung cho vốn từ vựng
|
Bản giấy
|
|
Văn hoá dân gian làng Tường Lai
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
390.0959742 TR-D
|
Tác giả:
Trần Hữu Đức |
Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội, quá trình thành lập làng; các ngành nghề truyền thống; kiến trúc dân gian xây dựng đền, đình, nhà thờ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phùng Thị Duyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on disparaging in English and Vietnamese from a cross-cultural perspective
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LY-A
|
Tác giả:
Lý Tuấn Anh; Assoc.Prof.Dr. Võ Đại Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hoá dân gian vùng Vũng Rô - đèo Cả - đá Bia
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
390.0959755 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Chúc |
Khái quát về vị trí địa lý và những nét văn hoá của tỉnh Phú Yên. Tìm hiểu về đời sống dân cư, các ngành nghề truyền thống, phong tục, lễ hội, tín...
|
Bản giấy
|
|
Tự học đàm thoại tiếng Anh cấp tốc : Tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày = /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 QU-N
|
Tác giả:
Quỳnh Như (ch.b.), The Windy ; H.đ.: Thu Huyền, Mỹ Hương. - |
Hướng dẫn tự học tiếng Anh qua các chủ đề thông dụng trong giao tiếp hàng ngày cho người tự học như: vị trí, địa điểm, không gian, thời gian, những...
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề pháp lý về tự vệ trong nhập khẩu hàng hóa nước ngoài vào Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đỗ Chức; TS Đoàn Trung Kiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tính toán, thiết kế tuyến thông tin vệ tinh VSAT-IP
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Xuân Truyền; PGS.TS Vũ Văn Yêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tietz fundamentals of clinical chemistry and molecular diagnostics
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Số gọi:
616.0756 BU-C
|
Tác giả:
Carl A. Burtis, David E. Bruns (ed.), François A. Rousseau... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cross-cultural study on verbal compliment responses by English native speakers and Vietnamese learners
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khôi; Trần Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học nghe nói tiếng Trung căn bản Tập 1
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Nhung (Chb), Cherry Wu (Hđ). |
Cuốn sách bao gồm các mẫu câu, từ mới, giải thích từ, hội thoại và bài tập được trình bày logic và thống nhất nhằm giúp các bạn nắm rõ kiến thức...
|
Bản giấy
|