| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Some ways of expressing and receiving sympathy in English and Vietnamese language
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Thị Linh, GVHD: Nguyen Van Chien |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speak English like an American : Learn the idioms & Expressions that will help you speak like a native (Includes audio CD)
Năm XB:
2021 | NXB: Language success press,
Từ khóa:
Số gọi:
428.1 GI-A
|
Tác giả:
Gillett, Amy |
Giới thiệu những bài học tiếng Anh Mỹ dành cho người nước ngoài. Hướng dẫn học những thành ngữ, cụm từ tiếng Anh Mỹ giúp bạn nói như người bản xứ
|
Bản giấy
|
|
Speaking problems for the last year students at HaNoi Open University
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-S
|
Tác giả:
Phan Thị Son, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speaking skills problems succestions for the freshmen at English faculty, HaNoi Open University
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Quang, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Specialized English for tour guides
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Diệu Ly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Specialized English for tour guides
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 SPE
|
Tác giả:
Faculty Of Tourism |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Specialized English for tour guides 2
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 SPE
|
Tác giả:
Phạm Diệu Ly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Specific dificulties in translating sport news
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phan Mai Trang, GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Prof. Z. N Patil |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
L.A Hill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Streamline English : Student's book workbook and speechwork /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 HAR
|
Tác giả:
Bernard Hartley ; Perter Viney ; Trần Huỳnh Phúc, Trần Thị Linh Cẩm dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Streamline English Departures : An intensive English course for beginners /
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
143.21 B-HA, P-VI
|
Tác giả:
Dịch và chú giải: Trần Hữu Mạnh |
Sách học tiếng Anh Streamline cho những ngừơi mới học
|
Bản giấy
|