| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Thu Hằng |
Cuốn sách nói về cách quản lý chiến lược, thời gian, thành tích, sáng tạo, nguy cơ, bán hàng, quan hệ, thương hiệu, tri thức, mục tiêu, nhân sự,...
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu một số kỹ thuật đưa cây vân mộc hương ( Sausurea Lappa Clarke) in vitro ra vườn ươm
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phú Chất, GVHD: Tạ Như Thục Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Đình Giao ch.b. |
Trình bày về kinh tế vi mô và những vấn đề kinh tế cơ bản của doanh nghiệp. Lí thuyết cung cầu, người tiêu dùng, về hãng; những khuyết tật của kinh...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trường Đại học Luật Hà Nội |
Trình bày những kiến thức cơ bản về luật chứng khoán. Pháp luật về chào bán chứng khoán, tổ chức thị trường giao dịch chứng khoán, điều chỉnh hoạt...
|
Bản giấy
|
||
Hỏi đáp luật chứng khoán và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2008 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
346.597 HO-G
|
Tác giả:
LG. Hoàng Châu Giang, LG. Đặng Nguyên Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lựa chọn dung môi và các điều kiện cần thiết để chiết tách Anthocyanins từ bắp cải tím
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Tùng, GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vietnam tourism occupational skills standards in hotel security
Năm XB:
2008 | NXB: Vietnam human resources development in tourism project
Số gọi:
647.94 VI-T
|
Tác giả:
Vietnam national administration of tourism |
The VTOS standards, which are one of the key outputs of the project, have been developed in 13 disciplines at entry level as follows: hotel...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình nghiên cứu marketing
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
381.071 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Lâm |
Giới thiệu khái quát về nghiên cứu marketing, quá trình nghiên cứu marketing, phương pháp xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu, cùng cách thức...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ chế biến chè gừng túi lọc
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-N
|
Tác giả:
Đặng Thị Nga, GVHD: Nguyễn Duy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật chất lượng sản phẩm, hàng hóa
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 LUA
|
|
Trình bày nội dung luật Chất lượng sản phẩm, hàng hoá gồm 72 điều khoản với các mục: qui định chung, quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân đối với...
|
Bản giấy
|
|
Sử đụng cấu trúc quần xã tảo silic bám để đánh giá chất lượng nước sông Nhuệ- Đáy
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Huyền, GVHD: Dương Thị Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển kỹ năng lãnh đạo : Develop your Leadership Skills /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.4 AD-A
|
Tác giả:
John Adair; Bích Nga, Lan Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|