| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Modern short story : An advanced reader in English /
Năm XB:
1950 | NXB: Regent publishing Co.,
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-R
|
Tác giả:
Robert J. Dixson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
P.G. Wodehouse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on the translation of movie titles from english into vietnamese
Năm XB:
202 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Kiều Trinh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Minh Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Russell |
This catalogue has been compiled for your convenience. It covers a complete line of the most up-top-date miscellaneous equipment and wares required...
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Rowena Akinyemi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện thi tú tài Cao đẳng và Đại học môn tiếng Anh : : 20 Đề; 1600 Câu trắc nghiệm /
NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Thanh Kiên; Khương Viên Tân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Discourse, grammar and ideology : Functional and cognitive perspectives
NXB: Bloomsbury Academic
Số gọi:
401.41 HA-C
|
Tác giả:
Christopher Hart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Joseph J. Schultz, Jr., Brad A. Schafer, Jennifer K. Schafer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng ứng dụng mobile xem phim WinMovie trên thiết bị Android
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DI-P
|
Tác giả:
Đinh Trung Phong;GVHD:Ts.Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp kinh nghiệm của cú tiếng việt mô tả theo quan điểm chức năng hệ thống
NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
495.9225 HO-V
|
Tác giả:
Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|