| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Soạn thảo và xử lý văn bản quản lý nhà nước
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
352.026071 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TSKH. Nguyễn Văn Thâm. |
Nội dung cuốn sách bao gồm một số vấn đề chủ yếu liên quan đến việc xây dựng và sử dụng các văn bản quản lí nhà nứoc như: thẩm quyền ban hành văn...
|
Bản giấy
|
|
Soạn thảo và xử lý văn bản quản lý nhà nước
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
351.597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn, Văn Thâm |
Gồm một số vấn đề chủ yếu liên quan đến việc xây dựng và sử dụng các văn bản quản lý nhà nước như: thẩm quyền ban hành văn bản theo pháp luật hiện...
|
Bản giấy
|
|
Soạn thảo và xử lý văn bản trong hoạt động của chính quyền cấp xã
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
352.026071 NG-T
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Văn Thâm. |
Nội dung cuốn sách bao gồm một số vấn đề chủ yếu liên quan đến việc xây dựng và sử dụng các văn bản quản lí nhà nứoc như: thẩm quyền ban hành văn...
|
Bản giấy
|
|
Soạn thảo văn bản toàn tập trên máy vi tính
Năm XB:
2010 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
005.52 CO-B
|
Tác giả:
KS Công Bình biên soạn |
Hướng dẫn soạn thảo văn bản trên các phần mềm như Word, OpenOffice Writer, Kingsoft office writer,......
|
Bản giấy
|
|
Soạn thảo văn bản trong microsoft office word 2003
Năm XB:
2007 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.52 TR-L
|
Tác giả:
Trần Hải Long, Nguyễn Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Soạn thảo văn bản và công tác văn thư - lưu trữ : Những văn bản chỉ đạo, quy định và hướng dẫn chủ yếu /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
652 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Bảo , Nghiêm Kỳ Hồng |
Tài liệu giới thiệu chung về công tác soạn thảo văn bản và kỹ thuật soạn thảo văn bản. Những kiến thức cơ bản, cơ sở pháp lý và kỹ năng cần thiết...
|
Bản giấy
|
|
Social deviance : Readings in theory and research
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.542 PO-H
|
Tác giả:
Henry N. Pontell, Stephen M. Rosoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Social machines : How to develop connected products that change customers' lives /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
302.3 SE-P
|
Tác giả:
Peter Semmelhack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Janine Warner, David LaFontaine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Social science research : Principles, methods, and practices /
Năm XB:
2012 | NXB: University of South Florida
Số gọi:
428.007 BH-A
|
Tác giả:
Anol Bhattacherjee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Len Bass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ian Sommerville |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|