| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Designing a website on taboos of Vietnamese groups for foreign tourist and Vietnamese tour guiding students : Nghiên cứu Khoa học /
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 HA-T
|
Tác giả:
Ha Luong Thanh |
Designing a website on taboos of Vietnamese groups for foreign tourist and Vietnamese tour guiding students
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chương trình du lịch thiện nguyện tại SaPa cho công ty lữ hành Hanoitourist : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Quyên; GVHD: Trần Thị Mỹ Linh |
Xây dựng chương trình du lịch thiện nguyện tại SaPa cho công ty lữ hành Hanoitourist
|
Bản giấy
|
|
Rèn luyện kỹ năng hoạt náo cho sinh viên du lịch chuyên nghành Hướng dẫn : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hằng, Nguyễn Thị Hoa, Nguyễn Thị Phương; GVHD: Lê Quỳnh Chi |
Rèn luyện kỹ năng hoạt náo cho sinh viên du lịch chuyên ngành Hướng dẫn
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp thông minh và nghệ thuật ứng xử
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
302.2 TH-N
|
Tác giả:
Thiên Cao Nguyên, Thùy Linh - Minh Đức (biên dịch) |
Cuốn sách là cẩm nang giao tiếp và nghệ thuật ứng xử. Nội dung gồm: lý thuyết, ví dụ minh họa và kỹ xảo nói chuyện...
|
Bản giấy
|
|
Tinh hoa lãnh đạo : John C.Maxwell /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658 CM-J
|
Tác giả:
C.Maxwell, John, Thịnh Phát (dịch), Nghiêm Thanh Huyền (hiệu đính) |
Cuốn sách là tập hợp những việc cần làm của một người lãnh đạo: Biết lắng nghe, hướng vào mục đích chính...
|
Bản giấy
|
|
Life lines : Elementary : Student's book - Work book /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.24 HUT
|
Tác giả:
Tom Hutchinson |
Giáo trình tiếng Anh trình độ sơ cấp dành cho sinh viên gồm 14 bài, mỗi bài có 5 phần: Ngữ pháp, từ vựng, kỹ năng đọc và viết, kĩ năng nghe và nói,...
|
Bản giấy
|
|
MBA trong tầm tay: Tổng quan
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.8 BR-R
|
Tác giả:
Robert F. Bruner, Mark R. Eaker, R.Edward Freeman, Robert E. Speckman, Elizabeth Olmsted Teisberg, S. Venkataraman, Người dịch: Nhật An, Minh Hà, Thu Phương, Hiệu đính: Trịnh Đức Vinh, MBA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm toán lý thuyết và thực hành : Dành cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế /
Năm XB:
2011 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 PH-K
|
Tác giả:
TS. Phan Trung Kiên |
Tài liệu cung cấp các chương về tổng quan về kiểm toán và tổ chức kiểm toán độc lập, tìm hiểu quy trình kiểm toán báo cáo tài chính...........
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
简德三 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luật di sản văn hóa năm 2001 : Được sửa đổi, bổ sung năm 2009
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những quy tắc để trẻ thông minh và hạnh phúc : Giai đoạn 0-5 tuổi /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
649 ME-J
|
Tác giả:
John Medina, Nguyễn Kim Diệu dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Social deviance : Readings in theory and research
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.542 PO-H
|
Tác giả:
Henry N. Pontell, Stephen M. Rosoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|