Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26168 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
含有数字的汉语成语
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 TR-H
Tác giả:
Trí Thị Thu Hằng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现现代汉语动宾式离合词带宾现象初探
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Tâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语成语中表示红、绿、黄、黑、白颜色词语研究
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 LT-L
Tác giả:
Lê Thị Luyến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
从汉越词看历史上汉语词汇对越南语词汇的影响
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 HT-N
Tác giả:
HàThị Thuý Nhã
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
考察现代汉语禁忌语(与越南语联系)
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 HT-H
Tác giả:
Hà Thị Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trần Thị Kim Oanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
与人有关的一些汉部首意义分析
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 NT-D
Tác giả:
Nguyễn Thị Dung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语外来词初步研究
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 NT-H
Tác giả:
Nguyễn Thu Hằng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Tom Hutchinson, Dịch và giới thiệu: Hồng Đức
Giáo trình tiếng Anh trình độ trung cấp dành cho sinh viên gồm 14 bài, mỗi bài 7 phần: ngữ pháp, từ vựng, kỹ năng đọc, nghe nói, phát âm, kỹ năng...
Bản giấy
Phát triển kỹ năng lãnh đạo
Năm XB: 2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi: 658.4 MA-J
Tác giả:
Maxwell Johnc, Đinh Việt Hòa PMSM, Nguyễn Thị Kim Oanh (dịch), Lê Duy Hiếu (hiệu đính)
Cung cấp những nguyên tắc lãnh đạo cơ bản. Những nguyên tắc này sẽ mang đến những thay đổi tích cực trong cuộc sống và công việc giúp bạn phát...
Bản điện tử
Tác giả:
Lê Thùy Trang, Phạm Thị Huyền Trang, GVHD: Trịnh Thanh Thủy
Áp dụng hệ thống audio thuyết minh cho khach du lịch trong các bảo tàng ở Hà Nội thí điểm tại bảo tàng mỹ thuật Việt Nam
Bản giấy
含有数字的汉语成语
Tác giả: Trí Thị Thu Hằng
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
现现代汉语动宾式离合词带宾现象初探
Tác giả: Nguyễn Ngọc Tâm
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
现代汉语成语中表示红、绿、黄、黑、白颜色词语研究
Tác giả: Lê Thị Luyến
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
中国人过年常用的一些词语与其对越南人过年时的影响初探
Tác giả: Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
从汉越词看历史上汉语词汇对越南语词汇的影响
Tác giả: HàThị Thuý Nhã
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
考察现代汉语禁忌语(与越南语联系)
Tác giả: Hà Thị Hoa
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
与人有关的一些汉部首意义分析
Tác giả: Nguyễn Thị Dung
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
汉语外来词初步研究
Tác giả: Nguyễn Thu Hằng
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Life lines : Pre-Intermediate Student's book - Work book /
Tác giả: Tom Hutchinson, Dịch và giới thiệu: Hồng Đức
Năm XB: 2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Tóm tắt: Giáo trình tiếng Anh trình độ trung cấp dành cho sinh viên gồm 14 bài, mỗi bài 7 phần: ngữ pháp,...
Phát triển kỹ năng lãnh đạo
Tác giả: Maxwell Johnc, Đinh Việt Hòa PMSM, Nguyễn Thị Kim Oanh (dịch), Lê Duy Hiếu (hiệu đính)
Năm XB: 2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Tóm tắt: Cung cấp những nguyên tắc lãnh đạo cơ bản. Những nguyên tắc này sẽ mang đến những thay đổi tích...
Điện tử Chi tiết
Áp dụng hệ thống audio thuyết minh cho khách du lịch trong các bảo tàng ở Hà Nội thí điểm tại bảo tàng mỹ thuật Việt Nam : Đề tài nghiên cứu khoa học /
Tác giả: Lê Thùy Trang, Phạm Thị Huyền Trang, GVHD: Trịnh Thanh Thủy
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tóm tắt: Áp dụng hệ thống audio thuyết minh cho khach du lịch trong các bảo tàng ở Hà Nội thí điểm tại bảo...
×