| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh : Thiết kế và thực hiện /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
001.4 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh : Sách dành cho sinh viên đại học cao đẳng và nghiên cứu sinh, giảng viên đại học chuyên ngành quản trị kinh doanh,kinh tế khoa học xã hội /
Năm XB:
2010 | NXB: Tài chính
Số gọi:
650.072 SAU
|
Tác giả:
Mark Saunders; Philip Lewwis; Adrian Thornhill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp Spoligotyping trong phân loại vi khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-M
|
Tác giả:
Trần Tiến Mạnh, GVHD: Nguyễn Thị Vân Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp tiếp cận thị trường một cách hiệu quả
Năm XB:
2010 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
658.802 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hà Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
GS. Tạ Văn Đĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp và kĩ năng quản trị nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 LE-C
|
Tác giả:
Lê Anh Cường, Nguyễn Lệ Huyền, Nguyễn Kim Chi |
Cuốn sách này giới thiệu về các vấn đề đổi mới kỹ thuật công nghệ và sự phát triển của doanh nghiệp, chiến lược nghiên cứu và phát triển sản phẩm...
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp, kỹ năng nghiên cứu và đánh giá chứng cứ trong Tố tụng dân sự và 26 án lệ của Hội đồng Thẩm phán : (Dành cho Thẩm phán, Thẩm tra viên, Kiểm sát viên, Luật sư và Các học viên Tư pháp) /
Năm XB:
2019 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
347 NG-D
|
Tác giả:
Luật gia Nguyễn Ngọc Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Positive politeness strategies in inviting and declining invitations in english and vietnamese : a cross- cultural study : Chiến lược lịch sử dương tính trog lời mời và từ chối lời mời trong tiếng anh và tiếng việt : một nghiên cưú về văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-P
|
Tác giả:
Dam Thi Kieu Phuong, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Positively different: guidance for developing inclusive adult literacy, language, and numeracy curricula
Năm XB:
1993 | NXB: DEET
Từ khóa:
Số gọi:
407 SH-S
|
Tác giả:
Sue Shore, Adeline Black, Anne Simpson and Melanie Coombe |
Bao gồm: Theory informing inclusive, curriculum, Policy as a framework for inclusive practice...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marsh, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Priorities in critical care nursing
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier/Mosby
Từ khóa:
Số gọi:
616.028 UR-L
|
Tác giả:
Linda D. Urden, Kathleen M. Stacy, Mary E. Lough |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Triệu Sinh (sưu tầm), Hoàng Tuấn Cư (dịch, giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|