| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình nghiên cứu marketing
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
381.071 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Lâm |
Giới thiệu khái quát về nghiên cứu marketing, quá trình nghiên cứu marketing, phương pháp xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu, cùng cách thức...
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp Spoligotyping trong phân loại vi khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-M
|
Tác giả:
Trần Tiến Mạnh, GVHD: Nguyễn Thị Vân Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số nội dung cơ bản chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về kinh tế tập thể
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
339.509597 NG-T
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Diệu Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Language, mind, and culture. A practical introduction
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 KO-Z
|
Tác giả:
Zoltan Kovecses |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân giống in vitro cây khoai sọ
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 UO-T
|
Tác giả:
Uông Thị Thảo, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch, Ks. Nguyễn Thị Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nấm bột Nomuraea rileyi ký sinh trên một số sâu hại rau tại Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Hồng Trang, GVHD: PGS.TS Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần các loài bọ rùa bắt mồi và nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của loài bọ rùa 2 màng đỏ Lemnia biplagiata swartz trên sinh quần cây ăn quả có múi và cây đậu, lạc ngoại thành Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Xuân Tứ, GVHD: TS.Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu qui trình bảo quản đu đủ bằng màng bán thấm
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Doanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Information assurance for the enterprise: A road map to information security
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 SC-C
|
Tác giả:
Schou, Corey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân danh, đánh giá sinh trưởng phát triển của một số dòng khoai tây nhị bội (Diploid)
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 KI-P
|
Tác giả:
Kim Thị Thu Phương, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ hóa rắn xử lý bã thải sơn
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Anh, GVHD: TH.S. Vũ Hùng Sinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|