| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Anna Shymkiw; David Larbalester; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sử dụng AutoCAD thiết kế các mô hình 3 chiều : AutoCAD 3D /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
006.6 NG-L
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Hữu Lộc |
Sách bao gồm 13 chương và giới thiệu các lệnh liên quan đến thiết kế các mô hình 3D từ mô hình dạng không dây. mặt đến mô hình dạng khối rắn...
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng chỉ thị Rapd để phân tích đa dạng di truyền một số giống lúa của Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hà. GVHD: Lã Tuấn Nghĩa, Nguyễn Bá Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng đất nông nghiệp theo hướng đô thị sinh thái tại quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Dũng, GVHD: Đỗ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng Giới Từ trong Tiếng Anh : Luyện thi CCQG A- B- C /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Cảnh( biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng PERL & CGI thiết kế Web động
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
006.74 LE-H
|
Tác giả:
Chủ biên: Lê Minh Hoàng, Hoàng Đức Hải |
Các thành phần của Perl; Nói về máy chủ Perl và CGI.PM; Chạy Perl CGI trên máy chủ Unix; Thử mã kịch bản cục bộ trên Windows;...
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng UNITY3D - ENGINE GAME đa nền tảng xây dựng ứng dụng giúp trẻ học chữ cái trên thiết bị di động
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Hải; PGS.TS Đặng Thành Phu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Sự hình thành và phát triển thị trường tài chính của nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
332.609597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Tài |
Trình bày các khái niệm, các loại hình thị trường tài chính, cơ cấu tổ chức và kinh nghiệm tổ chức thị trường tài chính của thế giới. Tình hình...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Lê Thị Minh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sự thật về những thất bại trong tiếp thị sản phẩm
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.8 HE-D
|
Tác giả:
By Donald W. Hendon; Thái Hùng Tâm (dịch); Nguyễn Văn Phước (M.s.) hiệu đính; Trần Hoàng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sự thật về những thất bại trong tiếp thị sản phẩm = : Marketing failures the truth about the biggest failures in product marketing /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.8 HE-N
|
Tác giả:
Donald W. Hendon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử thi Ba Na và số phận của nó trong xã hội đương đại
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thị Thuỳ Ly |
Vài nét về tộc người và tình hình nghiên cứu sử thi Ba Na. Nội dung, hình thức của và vai trò xã hội của sử thi. Sử thi trong quá khứ đến hiện tại...
|
Bản giấy
|