| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
202 useful exercises for IELTS international edition
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 ADA
|
Tác giả:
Garry Adams; Terry Peck ; Lê Huy Lâm giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng phân bón lá từ dịch chiết Axitamin thô và phân xanh thể lỏng đến năng suất chất lượng cây cải ngọt trong điều kiện thí nghiệm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-L
|
Tác giả:
Lê Ngọc Loan, GVHD: TS. Nguyễn Văn Sức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các đặc điểm sinh học của một số chủng nấm men sinh bào tử bắn thuộc chi bullera
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Anh Thư, GVHD: PGS.TS. Phạm Văn Ty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
658.1 TR-N
|
Tác giả:
TS.Trần Văn Nam |
Những vấn đề lý luận về công cụ quản lý của nhà nước đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài: Thực trạng sử dụng công cụ quản lý bằng...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sự đa dạng sinh học của vi khuẩn Bacillus thuringiensis phân lập từ các mẫu đất thu thập ở Sapa
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hạnh, GVHD: PGS.TS. Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Anh Cường |
Tổ chức và quản lý Tiếp thị - Bán hàng
|
Bản giấy
|
||
The preposituons "in(to)", out(of), up&down" to indicate directions in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-P
|
Tác giả:
Hoang Thu Phuong, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quyết định dự toán vốn đầu tư : Phân tích kinh tế các dự án đầu tư /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
332.6 BI-H
|
Tác giả:
Harold Bierman, Seymour Smidt, TS. Nguyễn Xuân Thủy(dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tranh hợp hay lý thuyết trò chơi trong kinh doanh
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
650 AM-B
|
Tác giả:
A.M.Brandenburger, B.J Nalebuff, Người dịch : Nguyễn Tiến Dũng, Lê Ngọc Liên |
Tranh hợp hay lý thuyết trò chơi trong kinh doanh
|
Bản giấy
|
|
Conversion a productive way of word formation and its equivalents in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Mạnh Hà, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài học thành công và thất bại : Bí quyết kinh doanh của doanh nghiệp
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BA-K
|
Tác giả:
Bảo Khánh. |
Cuốn sách giới thiệu lý do thành công và thất bại của doanh nghiệp, nguyên nhân và bài học thất bại từ các doanh nghiệp trên thế giới, và các biện...
|
Bản giấy
|