| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế các tour du lịch chủ yếu từ Hà Nội đến Quảng Ninh
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LE-S
|
Tác giả:
Lê Phi Sơn, GS.TS Lê Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thử nghiệm khả năng xử lý nước thải dệt nhuộm của làng nghề Vạn Phúc trên mô hình hệ thống tuần hoàn tự nhiên (Ncswt)
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Hải Đăng. GVHD: Đỗ Thanh Bái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định mới về quản lý hộ khẩu : Nghị định số 51/CP ngày 10-5-1997 về việc đăng ký và quản lý hộ khẩu; Nghị định số 108/2005NĐ - CP ngày 19-8-2005 sửa đổi, bổ sung nghị định 51/CP; Văn bản nhất thể hóa nghị định 51/CP và nghị định số 108/2005NĐ - CP. /
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.08 QUY
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Giới thiệu một số quy định mới của pháp luật về việc đăng kí và quản lý hộ khẩu.
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu điều kiện lên men tạo sinh khối cao đối với chủng vi khuẩn Lactic DH sử dụng trong chế phẩm Probiotic
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-D
|
Tác giả:
Đỗ Thị Dung. GVHD: Nguyễn Thị Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình phương trình vi phân và phương trình đạo hàm riêng : Sách dùng cho hệ đào tạo từ xa /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
515.071 LE-H
|
Tác giả:
TS. Lê Văn Hạp |
Trình bày các khái niệm, bài toán và cách giải các phương trình vi phân, phương trình đạo hàm riêng
|
Bản giấy
|
|
Marketing du lịch : Sách hướng dẫn du lịch Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
338.4 TR-N
|
Tác giả:
Th.S Trần Ngọc Nam, Trần Huy Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
V.I. Lênin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của chủng vi khuẩn lactobacillus acidopphillus và bước đầu tạo chế phẩm ứng dụng cho nuôi tôm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hòa, GVHD: PGS.TS. Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng ra quyết định : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.403 HE-R
|
Tác giả:
Robert Heller; biên dịch: Kim Phượng, Lê Ngọc Phương Anh; Nguyễn Văn Quì |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kỹ năng ra quyết định
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm men lên men rượu vang tạo hương thơm đặc trưng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thủy. GVHD: Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp trở thành nhà quản lý giỏi
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Ngọc biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|