| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trang phục thời trang trẻ dành cho lứa tuổi 19-25 lấy ý tưởng từ văn hóa cổ truyền nhóm ngôn ngữ - Khowme Tây Nguyên
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Mạnh Cường, PGS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học nhanh Photoshop 6.0 bằng hình : Trình bày theo từng chuyên mục * Thực hành qua ví dụ mẫu và trên hình minh họa, Có đĩa CD-ROM kèm theo /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.86 HUO
|
Tác giả:
Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Metaphor and metonymy in comparison and contrast
Năm XB:
2002 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
401.43 DI-R
|
Tác giả:
Rene Dirven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nét đặc trưng nhóm ngôn ngữ môn Khơme vùng Bắc Tây Nguyên
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Thị Bích Vân, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
DWDM fundamentals, components and applications
Năm XB:
2002 | NXB: Artech House
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 LA-J
|
Tác giả:
Jean-Pierre Laude |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Xuân Huy; Minh Khiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình hệ các chương trình ứng dụng (Windows, word, excel)
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 TO-N
|
Tác giả:
Tô Văn Nam |
Giới thiệu sơ lược về Windows, các thao tác cơ bản và những tiện ích của Microsoft Excel 2000.
|
Bản giấy
|
|
How to prepare for the ACT
Năm XB:
2001 | NXB: Barron's Educational Series, Inc
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 BAR
|
Tác giả:
George Ehrenhaft, Robert L. Lehrman, Fred Obrecht and Allan Mundsack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Văn Đặng |
Quyển sách gồm 3 phần: p1: một thoang với pspice, p2: tóm lược các lệnh menu, p3: sử dụng chương trình
|
Bản giấy
|
||
Street talk 2 : Slang used in popular American television shows (plus lingo used by teens, rappers, surfers) /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-B
|
Tác giả:
David Burke, Nguyễn Trung Tánh (giới thiệu và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Food product development
Năm XB:
2001 | NXB: Woodhead publishing limited and CRC Press LLC,
Từ khóa:
Số gọi:
664 MA-E
|
Tác giả:
Mary Earle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
VN-GUIDE |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|